Thành phần
- Hoạt chất: Flunarizin: 5mg
Dạng bào chế
- Dạng: Viên nang
Chỉ định
- Điều trị dự phòng cơn đau nửa đầu.
- Điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại biên.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Flunarizin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh Parkinson.
- Trẻ em dưới 18 tuổi.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng:
- Uống thuốc: Dùng với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Liều dùng:
- Người lớn:
-
- Thường dùng 5-10 mg/ngày.
- Liều khởi đầu thường là 5 mg, có thể tăng lên tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh.
-
- Trẻ em:
-
-
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
-
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai:
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn về việc sử dụng Flunarizin trong thai kỳ. Do đó, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
-
Phụ nữ cho con bú:
- Chưa rõ liệu Flunarizin có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc trong thời gian cho con bú.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây buồn ngủ, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Tiền sử bệnh:
- Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần, vì Flunarizin có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
-
Ngừng thuốc:
- Không ngừng thuốc đột ngột mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể gây ra các triệu chứng không mong muốn.
-
Tác dụng phụ:
- Theo dõi các tác dụng phụ như buồn ngủ, mệt mỏi, hoặc các triệu chứng bất thường khác.
-
Lái xe và vận hành máy móc:
- Cẩn thận khi lái xe hoặc vận hành máy móc, vì thuốc có thể gây buồn ngủ.
-
Tương tác thuốc:
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
-
Bệnh lý nền:
- Thận trọng với bệnh nhân có các vấn đề về gan hoặc thận, do khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể bị ảnh hưởng.
Tác dụng không mong muốn
-
Thường gặp:
- Buồn ngủ
- Mệt mỏi
- Khô miệng
- Rối loạn tiêu hóa (như buồn nôn, táo bón)
-
Ít gặp:
- Chóng mặt
- Nhức đầu
- Tăng cân
-
Hiếm gặp:
- Rối loạn vận động (như run, co giật)
- Phản ứng dị ứng (ngứa, phát ban)
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ.
- Thuốc chống trầm cảm: Có thể tương tác và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Các thuốc khác: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng: Buồn ngủ, hạ huyết áp.
- Xử trí: Rửa dạ dày, điều trị triệu chứng.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng:
- Flunarizin là một thuốc chẹn kênh canxi, giúp làm giảm tình trạng co thắt mạch máu.
- Nó cũng có tác dụng an thần nhẹ, giúp giảm triệu chứng đau nửa đầu bằng cách cải thiện tuần hoàn não.
-
Chỉ định:
- Được sử dụng chủ yếu trong điều trị dự phòng cơn đau nửa đầu và rối loạn tuần hoàn ngoại biên.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Flunarizin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
- Thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 4-6 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Liên kết với protein huyết tương khoảng 90-95%.
- Phân bố rộng rãi trong các mô, bao gồm cả não.
-
Chuyển hóa:
- Chuyển hóa chủ yếu qua gan, tạo ra các metabolite không có hoạt tính.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy khoảng 18 giờ.
- Thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng metabolite.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có bệnh lý nền.
Công ty sản xuất
- Công ty sản xuất: Công ty Cổ phần SX – TM Dược phẩm Đông Nam, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
