Thành phần
- Hoạt chất: Azithromycin 200 mg/5 ml
- Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
Chỉ định
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Bao gồm viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm tai giữa.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
- Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Bao gồm viêm niệu đạo do Chlamydia trachomatis.
- Nhiễm khuẩn dạ dày: Điều trị Helicobacter pylori trong phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng.
Chống chỉ định
- Quá mẫn: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với azithromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với nhóm kháng sinh macrolide: Như erythromycin, clarithromycin.
- Rối loạn chức năng gan nặng: Cần thận trọng với bệnh nhân có bệnh gan.
- Rối loạn chức năng thận nặng: Cần điều chỉnh liều hoặc tránh sử dụng.
- Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho nhóm tuổi này.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng
- Pha thuốc: Trước khi sử dụng, bột pha hỗn dịch cần được pha với nước theo hướng dẫn trên bao bì. Lắc đều trước khi uống.
- Thời điểm sử dụng: Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên duy trì thói quen sử dụng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
Liều dùng
-
-
Người lớn:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Liều khởi đầu 500 mg trong ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Liều tương tự như trên.
- Nhiễm khuẩn đường sinh dục: 1 g uống một lần.
-
Trẻ em:
- Dưới 6 tháng tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
- Từ 6 tháng đến 12 tuổi: Liều thường là 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày cho nhiễm khuẩn nhẹ, hoặc 5-10 mg/kg/ngày cho các nhiễm khuẩn khác, tùy thuộc vào chỉ định cụ thể.
-
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai
- Chỉ định: Azithromycin có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Tuy nhiên, cần thận trọng và chỉ sử dụng khi thật cần thiết.
- Khuyến cáo: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe và nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
-
- Chỉ định: Azithromycin được bài tiết vào sữa mẹ, nhưng với nồng độ thấp. Thông thường, thuốc này được coi là an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú.
- Khuyến cáo: Mặc dù an toàn, mẹ nên theo dõi trẻ sơ sinh để phát hiện bất kỳ dấu hiệu không mong muốn nào. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở trẻ, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng:
- Cần thận trọng với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm macrolide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Rối loạn chức năng gan:
- Azithromycin có thể gây ra tác động lên gan. Bệnh nhân có bệnh gan nặng nên tránh sử dụng hoặc cần theo dõi chặt chẽ.
-
Rối loạn chức năng thận:
- Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
-
Tương tác thuốc:
- Azithromycin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
-
Phản ứng quá mẫn:
- Trong trường hợp có dấu hiệu phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, khó thở), cần ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
-
Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa:
- Azithromycin có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Nếu triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
-
Sử dụng lâu dài:
- Việc sử dụng azithromycin trong thời gian dài có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Cần theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị thường xuyên.
Tác dụng không mong muốn
-
Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn
- Nôn
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Chán ăn
-
Hệ thần kinh:
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Mệt mỏi
-
Hệ da:
- Phát ban
- Ngứa
- Dị ứng da
-
Hệ hô hấp:
- Khó thở (trong trường hợp phản ứng dị ứng)
-
Hệ gan:
- Tăng enzyme gan (ALT, AST) trong một số trường hợp.
-
Tác dụng hiếm gặp:
- Viêm đại tràng giả mạc (do sự phát triển của Clostridium difficile)
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ)
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống đông:
- Azithromycin có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông như warfarin, do đó cần theo dõi INR.
-
Thuốc kháng acid:
- Sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi có thể làm giảm hấp thu azithromycin. Nên dùng azithromycin ít nhất 2 giờ trước hoặc 4-6 giờ sau khi dùng thuốc kháng acid.
-
Corticosteroid:
- Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do giảm khả năng miễn dịch.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):
- Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi sử dụng đồng thời với azithromycin.
-
Các thuốc khác:
- Azithromycin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, bao gồm các thuốc điều trị tim mạch, thuốc chống trầm cảm, và thuốc chống nấm. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng: Azithromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, từ đó ngăn cản quá trình dịch mã. Điều này dẫn đến việc ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
-
Phổ kháng khuẩn: Azithromycin có tác dụng chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm:
- Streptococcus pneumoniae
- Haemophilus influenzae
- Chlamydia trachomatis
- Mycoplasma pneumoniae
- Legionella pneumophila
Dược động học
-
Hấp thu:
- Azithromycin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 37%. Thức ăn có thể làm giảm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu tổng thể.
-
Phân bố:
- Azithromycin có khả năng phân bố rộng rãi trong mô và dịch cơ thể. Nồng độ trong mô thường cao hơn nhiều so với nồng độ trong huyết tương, cho thấy khả năng thâm nhập tốt vào các mô bị nhiễm khuẩn.
-
Chuyển hóa:
- Azithromycin chủ yếu được chuyển hóa ở gan. Tuy nhiên, phần lớn thuốc vẫn được bài tiết dưới dạng không đổi.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của azithromycin là khoảng 68 giờ, cho phép dùng thuốc với liều lượng ít hơn. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua mật và một phần nhỏ qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 1 lọ 600 mg/15 ml.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Công ty sản xuất
Sản xuất bởi: HAUPT PHARMA LATINA S.R.L, Borgo San Michele S.S. 156, 47047 – 04100 – Latina (Italia).
ĐKKD: Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) Khu C1-D2A, Số 593 B2 Đường B, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
