Thành phần
- Methylprednisolon 16mg.
Dạng bào chế
- Viên nén.
Chỉ định
- Điều trị các tình trạng viêm, dị ứng, và các bệnh tự miễn như:
- Viêm khớp dạng thấp
- Viêm phổi
- Bệnh lupus ban đỏ
- Các rối loạn dị ứng nặng
Chống chỉ định
- Nhiễm trùng toàn thân không kiểm soát.
- Dị ứng với thành phần của thuốc.
- Bệnh tiểu đường không kiểm soát.
- Bệnh loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Bệnh tim mạch nghiêm trọng.
Cách dùng và liều dùng
-
Liều dùng: Liều lượng cụ thể thường phụ thuộc vào tình trạng bệnh của từng bệnh nhân và được bác sĩ chỉ định. Thông thường, liều có thể bắt đầu từ 4 mg đến 48 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.
-
Cách dùng:
- Uống thuốc với một cốc nước đầy, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì mức độ thuốc ổn định trong cơ thể.
- Không tự ý điều chỉnh liều lượng mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Cần thận trọng khi sử dụng Methylprednisolon trong thai kỳ. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ cho thai nhi. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
-
Phụ nữ cho con bú: Methylprednisolon có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho trẻ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Theo dõi tình trạng sức khỏe: Cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng, huyết áp và mức đường huyết trong quá trình điều trị.
-
Ngừng thuốc đột ngột: Không nên ngừng thuốc đột ngột sau khi sử dụng lâu dài, vì có thể gây ra triệu chứng cai. Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Bệnh lý tiềm ẩn: Cần thận trọng với những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, tiểu đường, loét dạ dày, hoặc các rối loạn tâm thần.
-
Sử dụng dài hạn: Sử dụng Methylprednisolon trong thời gian dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng, như suy giảm chức năng adrenal, loãng xương, hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Tác dụng không mong muốn
- Hệ thần kinh: Chóng mặt, mất ngủ, lo âu, trầm cảm.
- Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, loét dạ dày, tăng cảm giác thèm ăn.
- Hệ tim mạch: Tăng huyết áp, giữ nước, phù nề.
- Hệ miễn dịch: Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hệ nội tiết: Rối loạn kinh nguyệt, tăng đường huyết.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc chống đông, thuốc điều trị tiểu đường, và một số thuốc khác.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm tăng huyết áp, giữ nước. Cần liên hệ bác sĩ ngay.
Dược lực học
- Methylprednisolon là một corticosteroid tổng hợp, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh.
- Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp và giải phóng các chất trung gian viêm, như prostaglandin và leucotrien, từ đó giảm viêm và các triệu chứng liên quan.
- Thuốc cũng có tác dụng làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch, giúp điều trị các bệnh tự miễn và dị ứng.
Dược động học
- Hấp thu: Methylprednisolon được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 80-90%.
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể và có khả năng gắn kết cao với protein huyết tương (khoảng 90%).
- Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính.
- Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 18-36 giờ, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Công ty sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tín Phong
- Địa chỉ: Lô B8-B10/D6, Khu đô thị Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Mercacine
- Địa chỉ: Đường YP6, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
