Thành phần
- Tetracyclin hydrochlorid 500 mg.
Dạng bào chế
- Viên nang.
Chỉ định
- Tetracyclin được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp.
- Nhiễm trùng da và mô mềm.
- Nhiễm trùng tiết niệu.
- Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với tetracyclin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 8 tuổi.
- Phụ nữ có thai và cho con bú (trong một số trường hợp).
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng
- Tetracyclin thường được sử dụng theo đường uống. Uống thuốc với một cốc nước đầy để giúp hấp thu tốt hơn.
- Nên uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2-3 giờ để tránh ảnh hưởng đến khả năng hấp thu.
Liều dùng
- Người lớn:
- Liều khởi đầu: 500 mg, 4 lần/ngày.
- Sau đó, có thể giảm liều còn 250 mg, 4 lần/ngày.
- Trẻ em:
- Liều tùy thuộc vào cân nặng và tình trạng bệnh, thường là 10-20 mg/kg/ngày, chia thành 2-4 lần.
Sd cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Tetracyclin không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, vì có thể gây hại cho sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và răng.
-
Phụ nữ cho con bú: Tetracyclin có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên sử dụng trong thời gian cho con bú, trừ khi có sự chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
- Theo dõi chức năng thận và gan: Cần kiểm tra định kỳ khi sử dụng thuốc lâu dài, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý nền.
- Nhạy cảm với ánh sáng: Tetracyclin có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời, nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh.
- Sử dụng cho người lớn tuổi: Cần thận trọng khi kê đơn cho người cao tuổi do nguy cơ cao về tác dụng phụ.
Tác dụng không mong muốn
- Thường gặp:
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Đau bụng.
- Ít gặp:
- Dị ứng da (mẩn ngứa, phát ban).
- Rối loạn chức năng gan hoặc thận.
- Hiếm gặp:
- Viêm thực quản, viêm tụy.
Tương tác thuốc
- Kháng acid: Các thuốc chứa nhôm, magiê, hoặc canxi có thể làm giảm hấp thu tetracyclin.
- Thuốc chứa sắt: Sử dụng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả của tetracyclin.
- Kháng sinh khác: Có thể tương tác với một số kháng sinh khác, làm giảm hiệu quả điều trị.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Xử trí bằng cách ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng: Tetracyclin là một loại kháng sinh nhóm tetracyclin, có tác dụng kháng khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Nó liên kết với ribosome 30S của vi khuẩn, ngăn cản quá trình dịch mã và làm giảm khả năng sinh sản của vi khuẩn.
-
Phổ kháng khuẩn: Tetracyclin có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như một số vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn gây bệnh như Chlamydia, Mycoplasma và Rickettsia.
Dược động học
-
Hấp thu: Tetracyclin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nhưng sự hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn và các thuốc kháng acid.
-
Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể, thâm nhập vào nhiều mô và dịch cơ thể, nhưng không thấm tốt qua hàng rào máu não.
-
Chuyển hóa: Tetracyclin chủ yếu được chuyển hóa tại gan.
-
Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, với một phần nhỏ qua phân. Thời gian bán hủy của tetracyclin khoảng 6-12 giờ.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với bệnh nhân có bệnh lý nền.
Công ty sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VTYT Thanh Hóa.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
