Thành phần
- Oseltamivir phosphate: 75mg
Dạng bào chế
- Viên nang 75 mg.
Chỉ định
- Điều trị cúm ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên.
- Dự phòng cúm trong trường hợp tiếp xúc với người nhiễm virus cúm.
Chống chỉ định
- Dị ứng với Oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cách dùng và liều dùng
- Cách dùng: Uống thuốc với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Liều dùng:
- Điều trị: 75 mg, 2 lần/ngày trong 5 ngày.
- Dự phòng: 75 mg, 1 lần/ngày trong 10 ngày.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng Tamiflu khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ. Lợi ích và rủi ro cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
-
Phụ nữ cho con bú: Oseltamivir có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định xem có nên tiếp tục sử dụng thuốc hay không.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Tiền sử bệnh tâm thần: Cần thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử rối loạn hành vi hoặc bệnh tâm thần, vì có thể xảy ra các triệu chứng bất thường.
-
Phản ứng dị ứng: Theo dõi các dấu hiệu dị ứng như phát ban, ngứa, hoặc khó thở. Ngừng sử dụng và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức nếu có triệu chứng.
-
Sử dụng đồng thời với thuốc khác: Tham khảo ý kiến bác sĩ về các thuốc khác đang sử dụng để tránh tương tác.
-
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi, vì có thể có nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ.
-
Bệnh lý nền: Những bệnh nhân có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác nên được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tác dụng không mong muốn
-
Thường gặp:
- Buồn nôn
- Nôn
- Tiêu chảy
- Đau đầu
- Chóng mặt
-
Ít gặp:
- Phát ban
- Ngứa
- Rối loạn giấc ngủ
- Tăng huyết áp
-
Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (anaphylaxis)
- Rối loạn hành vi hoặc tâm thần
Tương tác thuốc
-
Thuốc ức chế:
- Các thuốc ức chế neuraminidase khác có thể làm tăng tác dụng của Oseltamivir.
-
Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs):
- Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở dạ dày.
-
Sử dụng đồng thời với thuốc khác:
- Cần thận trọng khi sử dụng cùng các loại thuốc khác, đặc biệt là những thuốc có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và đau bụng. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế cần thiết.
Dược lực học
- Cơ chế tác dụng: Oseltamivir là một thuốc ức chế neuraminidase, enzyme cần thiết cho virus cúm để thoát khỏi tế bào chủ và lây lan sang các tế bào khác. Bằng cách ức chế enzyme này, Oseltamivir giúp làm giảm sự nhân lên của virus cúm, từ đó giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cúm.
Dược động học
-
Hấp thu: Oseltamivir được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2-3 giờ.
-
Phân phối: Thuốc có thể phân phối rộng rãi trong cơ thể, và có khả năng thấm vào các mô.
-
Chuyển hóa: Oseltamivir được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành dạng hoạt động là oseltamivir carboxylate.
-
Thải trừ: Thời gian bán hủy của thuốc khoảng 6-10 giờ. Oseltamivir và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận.
-
Tác động lâu dài: Sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể dẫn đến sự phát triển của virus cúm kháng thuốc.
Quy cách
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt ở những người có bệnh lý nền.
Công ty sản xuất
-
- Cơ sở sản xuất:
- Delpharm Milano S.r.l., Via Carnevale, 1, 20054 Segrate (MI), Ý.
- Cơ sở đóng gói và xuất xưởng:
- F. Hoffmann-La Roche Ltd., Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Thụy Sĩ.
- Cơ sở sản xuất:
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
