Thành phần
- Ethinylestradiol: 0.03 mg
- Levonorgestrel: 0.15 mg
Dạng bào chế
- Viên nén bao phim.
Chỉ định
Rigevidon được chỉ định chủ yếu để:
- Ngừa thai: Làm giảm khả năng mang thai bằng cách ngăn ngừa rụng trứng, thay đổi niêm mạc tử cung, và làm đặc dịch nhầy cổ tử cung để ngăn chặn sự xâm nhập của tinh trùng.
Chống chỉ định
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Bệnh gan nặng.
- U gan.
Cách dùng và liều dùng
- Uống 1 viên mỗi ngày vào cùng một giờ, bắt đầu từ ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Không sử dụng cho phụ nữ có thai.
- Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Không có ảnh hưởng đáng kể.
Cảnh báo và thận trọng
-
Tiền sử bệnh lý: Cần thận trọng ở những phụ nữ có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch, bệnh tim mạch, hoặc các vấn đề về gan.
-
Theo dõi triệu chứng: Nên theo dõi các triệu chứng như đau ngực, khó thở, hoặc sưng tấy ở chân, vì đây có thể là dấu hiệu của huyết khối.
-
Thay đổi sức khỏe: Nếu có bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng sức khỏe, như tăng huyết áp, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
-
Sử dụng thuốc khác: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc bạn đang sử dụng, vì một số thuốc có thể làm giảm hiệu quả của Rigevidon.
-
Ngừng sử dụng: Nếu có biểu hiện nghi ngờ như đau đầu dữ dội, thị lực thay đổi, hoặc chảy máu bất thường, nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Tác dụng không mong muốn
-
Thường gặp:
- Buồn nôn.
- Đau đầu.
- Thay đổi tâm trạng.
- Chảy máu không đều giữa các chu kỳ.
-
Ít gặp:
- Đau ngực.
- Tăng cân.
- Thay đổi libido.
-
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Bệnh gan.
- Tăng huyết áp.
Tương tác thuốc
-
Thuốc làm giảm hiệu quả của Rigevidon:
- Một số kháng sinh (như rifampicin).
- Thuốc chống co giật (như phenytoin, carbamazepine).
- Một số thuốc điều trị HIV.
-
Tương tác với thuốc khác:
- Có thể tương tác với thuốc chống đông máu, thuốc điều trị tiểu đường, và thuốc điều trị huyết áp.
Quá liều và xử trí
- Không có triệu chứng đặc hiệu, nhưng cần xử trí triệu chứng nếu có.
Dược lực học
Rigevidon là một loại thuốc ngừa thai kết hợp chứa hai thành phần hoạt chất:
-
Ethinylestradiol:
- Là estrogen tổng hợp, giúp điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và làm giảm sự rụng trứng.
-
Levonorgestrel:
- Là progestin tổng hợp, có tác dụng làm thay đổi niêm mạc tử cung, ngăn chặn sự làm tổ của trứng đã thụ tinh và ức chế sự rụng trứng.
Cơ chế tác động:
- Ngăn ngừa rụng trứng: Rigevidon ức chế sự rụng trứng bằng cách tác động lên trục hypothalamus-hạ đồi và tuyến yên, làm giảm nồng độ hormone cần thiết cho sự rụng trứng.
- Thay đổi niêm mạc tử cung: Tạo ra môi trường không thuận lợi cho sự làm tổ của trứng.
- Tăng độ nhớt của dịch nhầy cổ tử cung: Giúp ngăn chặn tinh trùng xâm nhập vào tử cung.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Ethinylestradiol và levonorgestrel được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 1-2 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Cả hai hoạt chất đều liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 90-95%). Chúng phân bố rộng rãi trong các mô, bao gồm mô mỡ và gan.
-
Chuyển hóa:
- Ethinylestradiol và levonorgestrel chủ yếu được chuyển hóa tại gan qua quá trình chuyển hóa sinh học, tạo ra các metabolite có hoạt tính.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của ethinylestradiol khoảng 12-24 giờ, trong khi levonorgestrel khoảng 24 giờ. Chúng được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân.
-
Tác động của thức ăn:
- Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn, nhưng uống thuốc vào cùng một thời điểm hàng ngày là quan trọng để duy trì nồng độ ổn định trong huyết tương.
Quy cách
- Hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 21 viên nén.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Công ty sản xuất
- Công ty dược phẩm OGDEN RICHTER.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
