-
Thành phần, dạng bào chế:
- Thành phần: Cefprozil 250 mg/5 ml.
- Dạng bào chế: Bột để pha thành dung dịch uống.
-
Chỉ định:
-
Cefprozil thường được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
- Viêm phế quản cấp và mãn tính.
- Viêm phổi do vi khuẩn.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm:
- Nhiễm trùng da do vi khuẩn nhạy cảm.
-
Nhiễm khuẩn tai mũi họng:
- Viêm xoang, viêm tai giữa.
-
Nhiễm khuẩn đường tiểu:
- Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng.
-
-
-
Chống chỉ định:
-
Dị ứng:
- Người có tiền sử dị ứng với Cefprozil hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.
-
Tiền sử phản ứng nghiêm trọng:
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
-
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi:
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới độ tuổi này trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
-
Bệnh nhân có vấn đề về thận:
- Cần thận trọng và điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
-
-
Cách dùng, liều dùng:
-
Liều dùng
Liều dùng của Cefprozil có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân. Dưới đây là liều dùng thông thường:
-
Người lớn:
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa: 250 mg mỗi 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: 500 mg mỗi 12 giờ.
-
Trẻ em:
- Từ 6 tháng đến 12 tuổi:
- Liều dùng thường là 7.5 mg/kg mỗi 12 giờ, không vượt quá 500 mg mỗi ngày.
- Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Từ 6 tháng đến 12 tuổi:
Cách dùng
- Pha chế:
- Trước khi sử dụng, cần pha bột với nước theo hướng dẫn trên bao bì. Lắc đều để đảm bảo dung dịch đồng nhất.
- Cách sử dụng:
- Uống thuốc với một cốc nước đầy.
- Có thể dùng thuốc trước hoặc sau bữa ăn, nhưng nên dùng cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc trong cơ thể.
-
-
-
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
-
An toàn:
- Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định tính an toàn của Cefprozil trong thai kỳ. Do đó, việc sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
-
Chỉ định:
- Cefprozil chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ có thai
-
-
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc:
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
-
Cảnh báo và thận trọng:
-
Phản ứng dị ứng:
- Cần theo dõi kỹ lưỡng các dấu hiệu của phản ứng dị ứng, đặc biệt là trong những lần dùng thuốc đầu tiên. Nếu xuất hiện triệu chứng như phát ban, ngứa, sưng tấy, khó thở, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
-
Tiền sử dị ứng với kháng sinh:
- Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác, cần thận trọng khi sử dụng Cefprozil vì có nguy cơ phản ứng chéo.
-
Bệnh nhân suy thận:
- Cần điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Theo dõi chặt chẽ chức năng thận trong quá trình điều trị.
-
Nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng thuốc:
- Không nên sử dụng Cefprozil cho các nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng thuốc. Việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến kháng thuốc.
-
Sử dụng kéo dài:
- Việc sử dụng Cefprozil trong thời gian dài có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn không nhạy cảm. Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn mới trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
-
Thận trọng với các thuốc khác:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bệnh nhân đang dùng các thuốc khác để tránh tương tác không mong muốn.
-
-
Tác dụng không mong muốn:
-
Dưới đây là thông tin chi tiết về tác dụng không mong muốn (ADR) và tương tác thuốc của Cefprozil:
Tác dụng không mong muốn (ADR)
-
Hệ tiêu hóa:
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Nôn
- Đau bụng
-
Hệ thần kinh:
- Chóng mặt
- Đau đầu
-
Phản ứng dị ứng:
- Phát ban da
- Ngứa
- Sưng tấy (phù mạch)
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (hiếm gặp), như sốc phản vệ.
-
Hệ huyết:
- Giảm bạch cầu
- Giảm tiểu cầu
-
Hệ gan:
- Tăng men gan (hiếm gặp)
-
Khác:
- Viêm âm đạo do nấm (do sự mất cân bằng vi khuẩn)
-
-
-
Tương tác thuốc:
-
Kháng sinh khác:
- Sử dụng đồng thời với các kháng sinh khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.
-
Thuốc chống đông máu:
- Cefprozil có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, như warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
-
Probenecid:
- Probenecid có thể làm giảm thải trừ của Cefprozil, dẫn đến tăng nồng độ trong huyết tương. Cần điều chỉnh liều khi sử dụng đồng thời.
-
Thuốc lợi tiểu:
- Sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
-
Các thuốc khác:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào khác để tránh tương tác không mong muốn.
-
-
Quá liều và xử trí:
- Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
-
Dược lực học:
- Cefprozil là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai.
- Cơ chế tác động: Cefprozil hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Nó gắn kết với các protein liên kết penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự suy yếu của thành tế bào và cuối cùng là sự chết của vi khuẩn.
- Phổ kháng khuẩn: Cefprozil có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, và Escherichia coli.
-
Dược động học:
-
Hấp thu:
- Cefprozil được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng khoảng 90% khi dùng đường uống.
-
Phân bố:
- Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể. Nồng độ trong dịch tiết phế quản và mô phổi có thể cao hơn nồng độ trong huyết tương.
-
Chuyển hóa:
- Cefprozil không trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể trong gan. Phần lớn thuốc được thải trừ dưới dạng không thay đổi.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ. Cefprozil được thải trừ chủ yếu qua thận. Do đó, cần điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
-
-
Quy cách:
- Hộp 60 ml.
-
Bảo quản:
- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Sau khi pha, sử dụng trong thời gian quy định.
-
Lưu ý:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.
-
Công ty sản xuất:
-
Sản xuất bởi:Vianex S.A. – Plant D,Khu công nghiệp Patras,Ag. Stefanos, 250 18, Greece.
-
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
