Thành phần
- Desogestrel: 0.15 mg
- Ethinylestradiol: 0.02 mg
Dạng bào chế
- Viên nén (hộp 21 viên)
Chỉ định
- Ngừa thai.
Chống chỉ định
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Bệnh gan nặng.
- Ung thư vú hoặc nghi ngờ có ung thư vú.
Cách dùng và liều dùng
- Uống 1 viên mỗi ngày vào cùng một thời điểm.
- Bắt đầu uống từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Không được sử dụng cho phụ nữ có thai.
- Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Không có bằng chứng cho thấy thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Huyết khối: Theo dõi các triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch, như đau ngực, khó thở, hoặc sưng chân.
-
Tiền sử bệnh: Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có tiền sử bệnh tim mạch, huyết áp cao, hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
-
Sử dụng đồng thời: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cùng với các loại thuốc khác, vì có thể xảy ra tương tác thuốc.
-
Khám sức khỏe định kỳ: Nên thực hiện các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe tổng quát.
-
Ngừng sử dụng: Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu có dấu hiệu bất thường hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tác dụng không mong muốn
-
Đau đầu: Có thể xảy ra do thay đổi hormone.
-
Buồn nôn: Một số người có thể cảm thấy buồn nôn khi bắt đầu sử dụng thuốc.
-
Thay đổi tâm trạng: Có thể bao gồm cảm giác lo âu hoặc trầm cảm.
-
Tăng cân: Một số người dùng có thể trải qua sự tăng cân nhẹ.
-
Chảy máu giữa chu kỳ: Có thể xảy ra trong những tháng đầu sử dụng thuốc.
-
Đau ngực: Một số người có thể cảm thấy khó chịu hoặc đau ngực.
Tương tác thuốc
-
Mercilon có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm giảm hiệu quả ngừa thai. Một số tương tác quan trọng bao gồm:
-
Kháng sinh: Một số kháng sinh, như rifampicin, có thể làm giảm hiệu quả của Mercilon.
-
Thuốc chống nấm: Ví dụ như griseofulvin, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
-
Thuốc điều trị động kinh: Một số thuốc như phenytoin và carbamazepine có thể làm giảm nồng độ hormone trong máu.
-
Thuốc điều trị HIV: Một số thuốc kháng virus có thể tương tác và làm giảm hiệu quả của Mercilon.
-
Thuốc trị bệnh tiểu đường: Có thể cần điều chỉnh liều lượng thuốc điều trị tiểu đường khi sử dụng Mercilon.
-
Quá liều và xử trí
- Trong trường hợp quá liều, có thể gặp triệu chứng buồn nôn và nôn. Cần liên hệ với bác sĩ ngay.
Dược lực học
-
Mercilon là một loại thuốc ngừa thai kết hợp, chứa hai thành phần chính là desogestrel và ethinylestradiol. Cơ chế tác dụng của thuốc bao gồm:
-
Ức chế rụng trứng: Thuốc ngăn chặn sự rụng trứng bằng cách ức chế sự phát triển và giải phóng hormone cần thiết cho quá trình rụng trứng.
-
Thay đổi niêm mạc tử cung: Thuốc làm thay đổi cấu trúc của niêm mạc tử cung, làm cho nó không phù hợp cho việc cấy ghép của trứng đã thụ tinh.
-
Tăng độ nhớt của dịch nhầy cổ tử cung: Điều này giúp ngăn cản tinh trùng di chuyển vào tử cung.
-
Dược động học
-
Dược động học của Mercilon bao gồm các yếu tố sau:
-
Hấp thu:
- Desogestrel và ethinylestradiol được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống.
-
Phân bố:
- Hai thành phần này phân bố rộng rãi trong cơ thể và liên kết với protein huyết tương.
-
Chuyển hóa:
- Desogestrel được chuyển hóa chủ yếu qua gan, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của desogestrel khoảng 30 giờ, trong khi ethinylestradiol có thời gian bán hủy khoảng 24 giờ.
- Thuốc được thải trừ qua nước tiểu và phân.
-
Tích lũy:
- Sử dụng liên tục có thể dẫn đến nồng độ ổn định của hormone trong máu, giúp tăng hiệu quả ngừa thai.
-
Quy cách
- Hộp 1 vỉ x 21 viên.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Công ty sản xuất
- Bayer.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
