Thành phần
- Clarithromycin: 125 mg/5 ml
Dạng bào chế: Cốm pha hỗn dịch uống
-
- Liều lượng: Thường là 125 mg/5 ml hoặc 250 mg/5 ml.
- Cách sử dụng: Pha với nước theo hướng dẫn để tạo thành hỗn dịch trước khi uống.
Chỉ định
- Điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm.
-
Klacid được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (như viêm phổi, viêm phế quản).
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn do H. pylori (trong điều trị loét dạ dày tá tràng).
Chống chỉ định
- Quá mẫn với clarithromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang dùng các thuốc chống chỉ định với clarithromycin.
Cách dùng và liều dùng
-
Cách dùng
- Dạng bào chế: Thuốc thường có dạng hỗn dịch uống.
- Cách pha: Sử dụng xilanh có sẵn để thêm nước vào thuốc theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng: Lắc nhẹ để hòa tan thuốc trước khi uống.
- Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Thông thường, liều dùng sẽ phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và độ tuổi của bệnh nhân.
Liều dùng phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và loại nhiễm khuẩn. Dưới đây là liều khuyến cáo chung:
- Người lớn:
- Liều thông thường: 250 mg đến 500 mg, uống 2 lần mỗi ngày.
- Trẻ em:
- Liều thường được tính theo trọng lượng cơ thể: khoảng 7.5 mg/kg/ngày chia thành 2 lần.
- Người lớn:
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
- Theo dõi chức năng gan, thận ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý.
Tác dụng không mong muốn
Klacid có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, bao gồm:
-
Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn
- Nôn
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Khó tiêu
-
Hệ thần kinh:
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Mệt mỏi
-
Phản ứng dị ứng:
- Phát ban
- Ngứa
- Sưng mặt, môi, lưỡi (trong trường hợp nghiêm trọng)
-
Tác dụng trên gan:
- Tăng men gan (ALT, AST)
-
Tác dụng khác:
- Thay đổi vị giác
- Viêm tĩnh mạch
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống đông máu:
- Có thể làm tăng tác dụng của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):
- Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
-
Thuốc điều trị HIV:
- Một số thuốc kháng virus có thể tương tác và làm tăng nồng độ clarithromycin trong máu.
-
Thuốc chống nấm:
- Ketoconazole và itraconazole có thể làm tăng nồng độ của clarithromycin.
-
Các thuốc khác:
- Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến gan hoặc thận.
Quá liều và xử trí
- Nếu nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay. Triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng:
- Clarithromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolid. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein trong vi khuẩn. Cụ thể, clarithromycin gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ngăn chặn quá trình dịch mã và làm giảm sự phát triển của vi khuẩn.
-
Phổ kháng khuẩn:
- Thuốc có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm:
- Streptococcus pneumoniae
- Haemophilus influenzae
- Mycoplasma pneumoniae
- Chlamydia pneumoniae
- Nó cũng có tác dụng chống lại Helicobacter pylori, thường được sử dụng trong điều trị loét dạ dày.
- Thuốc có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm:
Dược động học
-
Hấp thu:
- Clarithromycin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2-3 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm phổi, amidan, da và mô mềm. Clarithromycin có khả năng thâm nhập vào tế bào và dịch ngoại bào.
-
Chuyển hóa:
- Thuốc chủ yếu được chuyển hóa tại gan, nơi nó được chuyển đổi thành một số dạng hoạt động khác, bao gồm 14-hydroxyclarithromycin.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của clarithromycin khoảng 3-4 giờ. Thuốc và các chuyển hóa của nó chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu.
-
Yếu tố ảnh hưởng:
- Chức năng gan và thận có thể ảnh hưởng đến nồng độ của thuốc trong cơ thể, do đó cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân có vấn đề về gan hoặc thận.
Quy cách
- Hộp 1 lọ thuốc pha hỗn dịch 60 ml.
Hạn dùng
- Hỗn dịch pha có thể bảo quản trong 14 ngày ở nhiệt độ phòng không quá 30°C
- Bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý
- Không tự ý ngưng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Công ty sản xuất
- PT. Abbott Indonesia
- Địa chỉ: Jl. Raya Jakarta – Bogor Km 37, Kel. Sukamaju, Kec. Cilodong, Depok, Jawa Barat, Indonesia.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
