Thành phần
- Sitagliptin phosphate monohydrate: 50 mg
- Metformin hydrochloride: 1000 mg
Dạng bào chế
- Viên nén bao phim.
Chỉ định
- Điều trị bệnh tiểu đường type 2, thường được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục.
Chống chỉ định
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh thận nặng.
- Tiền sử nhiễm toan lactic.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng:
- Uống thuốc cùng với thức ăn để giảm nguy cơ tác dụng phụ dạ dày.
- Nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nhai hay nghiền nát viên thuốc.
Liều dùng:
-
- Liều khởi đầu thường là 1 viên/ngày (50 mg sitagliptin và 1000 mg metformin).
- Liều có thể được điều chỉnh dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết và theo chỉ định của bác sĩ.
- Không vượt quá liều tối đa được khuyến cáo.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
- Khuyến cáo: Không nên sử dụng Janumet trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích vượt trội hơn rủi ro cho thai nhi. Nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm phương pháp điều trị an toàn hơn.
Phụ nữ cho con bú:
-
- Khuyến cáo: Không nên sử dụng Janumet trong thời gian cho con bú, vì chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của thuốc đối với trẻ sơ sinh. Nên thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn điều trị khác trong thời gian cho con bú.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nếu xảy ra tác dụng phụ như chóng mặt hoặc buồn ngủ.
Cảnh báo và thận trọng
-
Chức năng thận:
- Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh thận hoặc người cao tuổi, vì thuốc có thể gây ra nhiễm toan lactic.
-
Nhiễm toan lactic:
- Có nguy cơ nhiễm toan lactic ở bệnh nhân sử dụng metformin, đặc biệt trong trường hợp suy thận, mất nước hoặc nhiễm trùng nặng.
-
Tiền sử dị ứng:
- Cần thận trọng với bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Phẫu thuật hoặc chẩn đoán hình ảnh:
- Ngừng sử dụng thuốc trước khi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật hoặc xét nghiệm chẩn đoán có sử dụng thuốc cản quang chứa iod.
-
Tác dụng phụ tiềm tàng:
- Theo dõi các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, hoặc tiêu chảy, và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
- Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú trừ khi lợi ích vượt trội hơn rủi ro.
Tác dụng không mong muốn
-
-
Tác dụng phụ thường gặp:
- Buồn nôn
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Mệt mỏi
-
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Nhiễm toan lactic (triệu chứng: khó thở, đau cơ, cảm giác lạnh, nhịp tim nhanh)
- Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, sưng)
-
Tương tác thuốc
-
Thuốc hạ đường huyết khác:
- Có thể tăng cường tác dụng hạ đường huyết khi sử dụng cùng với các thuốc như sulfonylureas hoặc insulin.
-
Thuốc lợi tiểu:
- Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):
- Có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
-
Thuốc cản quang chứa iod:
- Nên ngừng sử dụng Janumet trước khi thực hiện các xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang chứa iod để tránh nguy cơ tổn thương thận.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm triệu chứng hạ đường huyết. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng:
- Sitagliptin: Là một chất ức chế DPP-4, giúp tăng cường mức insulin và giảm glucose huyết bằng cách làm tăng nồng độ incretin trong cơ thể, từ đó giảm sản xuất glucose ở gan.
- Metformin: Giúp giảm glucose huyết bằng cách tăng cường độ nhạy insulin, giảm hấp thu glucose từ ruột và giảm sản xuất glucose ở gan.
-
Tác dụng:
- Hỗ trợ kiểm soát mức đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2, thường được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Sitagliptin và metformin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
- Thời gian đạt nồng độ tối đa (Cmax) của sitagliptin là khoảng 1-4 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Sitagliptin có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thể tích phân bố lớn.
- Metformin chủ yếu tập trung trong các mô như gan và cơ.
-
Chuyển hóa:
- Sitagliptin chủ yếu được chuyển hóa qua gan, nhưng không qua các enzym cytochrome P450.
- Metformin không được chuyển hóa và được thải trừ nguyên vẹn qua thận.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán thải của sitagliptin khoảng 12 giờ.
- Metformin được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 4 vỉ x 7 viên.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Công ty sản xuất
- Sản xuất bởi: Patheon Puerto Rico, Inc., State Road 670 Km 2.7, Manati, Puerto Rico 00674.
- Đóng gói bởi: Merck Sharp & Dohme B.V., Waarderweg 39, NL-2031 BN Haarlem, The Netherlands.
- Đại diện tại Việt Nam: Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam, Lô 5, Đường số 2, KCN Tân Tạo, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
