Thành phần
- Dydrogesterone: 10 mg
Dạng bào chế
- Viên nén bao phim
Chỉ định
- Điều trị rối loạn kinh nguyệt, hỗ trợ trong điều trị vô sinh do thiếu hụt progesterone, điều trị các vấn đề liên quan đến nội tiết.
Chống chỉ định
- Dị ứng với dydrogesterone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
Cách dùng và liều dùng
- Liều dùng thường là 10 mg, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào tình trạng cụ thể. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai:
- Duphaston thường được coi là an toàn trong thai kỳ, đặc biệt là trong các trường hợp cần bổ sung progesterone để duy trì thai kỳ.
- Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải có chỉ định của bác sĩ, và cần theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe.
-
Phụ nữ cho con bú:
- Dydrogesterone được cho là không gây hại cho trẻ sơ sinh khi sử dụng trong thời gian cho con bú.
- Mặc dù thuốc có thể được bài tiết qua sữa mẹ, nhưng nồng độ rất thấp, không đủ để gây ảnh hưởng đến trẻ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Không có báo cáo cụ thể, nhưng nếu có triệu chứng như chóng mặt, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Theo dõi sức khỏe: Người dùng cần thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe và báo cáo cho bác sĩ bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
-
Tiền sử bệnh: Cần thận trọng với những người có tiền sử bệnh lý như huyết khối, bệnh gan, hoặc các vấn đề về tim mạch.
-
Tác dụng phụ: Nếu gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng như đau đầu dữ dội, thay đổi thị lực, hoặc triệu chứng dị ứng, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
-
Sử dụng đồng thời với thuốc khác: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
-
Không tự ý ngừng thuốc: Không nên ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong trường hợp đang điều trị các vấn đề nội tiết.
Tác dụng không mong muốn
-
Hệ thần kinh:
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Thay đổi tâm trạng (cảm giác lo âu, trầm cảm)
-
Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn
- Nôn
- Đau bụng
-
Hệ sinh dục:
- Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt
- Chảy máu âm đạo bất thường
-
Hệ da:
- Phát ban
- Ngứa
-
Khác:
- Tăng cân
- Giảm ham muốn tình dục
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống đông máu:
- Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc chống đông máu, cần theo dõi cẩn thận.
-
Thuốc chống động kinh:
- Một số thuốc như phenytoin hoặc carbamazepine có thể làm giảm nồng độ của dydrogesterone trong máu.
-
Thuốc kháng sinh:
- Một số kháng sinh có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của thuốc, làm thay đổi mức độ hiệu quả.
-
Thuốc điều trị HIV:
- Các thuốc như ritonavir có thể tương tác và làm tăng hoặc giảm tác dụng của Duphaston.
-
Thực phẩm chức năng và thảo dược:
- Một số sản phẩm từ thảo dược có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
Quá liều và xử trí
- Trong trường hợp quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc trung tâm y tế để được hướng dẫn xử trí kịp thời.
Dược lực học
- Dydrogesterone là một progestogen tổng hợp, có tác dụng tương tự progesterone tự nhiên, giúp điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và duy trì thai kỳ.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Dydrogesterone được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 2-3 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và có khả năng liên kết với protein huyết tương cao (khoảng 90-95%).
-
Chuyển hóa:
- Dydrogesterone chủ yếu được chuyển hóa tại gan qua các quá trình oxy hóa và khử. Các sản phẩm chuyển hóa chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của dydrogesterone khoảng 5-7 giờ. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
-
Tác động kéo dài:
- Mặc dù thời gian bán hủy ngắn, tác dụng của thuốc có thể kéo dài do sự tích lũy trong mô.
Quy cách
- Hộp 20 viên nén bao phim.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Công ty sản xuất
- Abbott.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
