Thành phần
- Drosperinone: 3 mg
- Ethinyl estradiol: 0.03 mg
Dạng bào chế
- Viên nén.
Chỉ định
- Ngừa thai: Drosperin được chỉ định để ngăn ngừa thai.
- Điều trị rối loạn kinh nguyệt: Hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt không đều
Chống chỉ định
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Người mắc bệnh gan nặng.
- Người có u ác tính phụ thuộc hormone.
- Người bị huyết áp cao không kiểm soát.
Cách dùng và liều dùng
- Uống 1 viên mỗi ngày vào cùng một giờ, bắt đầu từ ngày thứ nhất của chu kỳ kinh nguyệt.
Sd cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Drosperin chống chỉ định cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai, vì có thể gây hại cho thai nhi.
-
Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng Drosperin trong thời gian cho con bú, vì thuốc có thể qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Không có ảnh hưởng đáng kể, nhưng cần thận trọng nếu có tác dụng phụ như chóng mặt.
Cảnh báo và thận trọng
-
Theo dõi triệu chứng huyết khối: Cần chú ý đến các dấu hiệu như đau chân, khó thở hoặc đau ngực, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ huyết khối.
-
Bệnh lý nền: Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu có tiền sử bệnh tim mạch, huyết áp cao, hoặc bệnh gan.
-
Độ tuổi: Phụ nữ trên 35 tuổi có nguy cơ cao hơn và cần thận trọng khi sử dụng.
-
Sử dụng đồng thời với thuốc khác: Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác.
Tác dụng không mong muốn
- Buồn nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày.
- Đau đầu: Có thể xảy ra ở một số người dùng.
- Thay đổi tâm trạng: Cảm giác lo âu hoặc trầm cảm.
- Tăng cân: Một số người có thể trải qua sự thay đổi cân nặng.
- Chảy máu giữa chu kỳ: Có thể xảy ra trong thời gian đầu sử dụng.
- Đau ngực: Có thể xuất hiện ở một số người.
- Sưng tấy: Ở chân hoặc tay do giữ nước.
Tương tác thuốc
-
Kháng sinh: Một số loại kháng sinh, như rifampicin, có thể làm giảm hiệu quả của Drosperin.
-
Thuốc chống nấm: Một số thuốc như ketoconazole có thể tương tác và làm tăng nồng độ của Drosperin trong máu.
-
Thuốc chống co giật: Các thuốc như phenytoin và carbamazepine có thể làm giảm nồng độ của Drosperin, dẫn đến giảm hiệu quả ngừa thai.
-
Thuốc điều trị HIV: Một số thuốc điều trị HIV có thể ảnh hưởng đến nồng độ Drosperin trong cơ thể.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm tăng nguy cơ huyết khối khi dùng đồng thời.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn và nôn. Cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Dược lực học
-
Thành phần hoạt chất: Drosperinone là một progestin tổng hợp, có tác dụng tương tự như hormone progesterone tự nhiên. Ethinyl estradiol là một estrogen tổng hợp.
-
Cơ chế tác dụng:
- Drosperinone: Ngăn chặn sự rụng trứng và làm thay đổi niêm mạc tử cung, giúp ngăn ngừa thai. Nó cũng có tác dụng chống androgen, giúp giảm mụn trứng cá và triệu chứng khác liên quan đến hormone.
- Ethinyl estradiol: Tăng cường hiệu quả ngừa thai bằng cách ức chế sự phát triển của nang trứng và điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt.
-
Tác dụng phụ: Cả hai thành phần đều có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, thay đổi tâm trạng, và tăng cân.
Dược động học
-
Hấp thu: Drosperinone và ethinyl estradiol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1-2 giờ sau khi uống.
-
Phân bố: Hai thành phần này phân bố rộng rãi trong mô và gắn kết với protein huyết tương.
-
Chuyển hóa: Drosperinone chủ yếu được chuyển hóa qua gan, trong khi ethinyl estradiol cũng trải qua chuyển hóa tương tự.
-
Thải trừ: Thời gian bán hủy của Drosperinone khoảng 30 giờ, trong khi ethinyl estradiol khoảng 24 giờ. Chúng được thải trừ qua nước tiểu và phân.
Quy cách
- Hộp 28 viên nén.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Công ty sản xuất
- LABORATORIOS RECALCINE S.A.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
