Thành phần
- Drosperinone: 3 mg
- Ethinyl estradiol: 0.02 mg
Dạng bào chế
- Viên nén
Chỉ định
- Ngừa thai.
- Điều trị hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) và các rối loạn kinh nguyệt.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Bệnh gan nặng.
- Ung thư vú hoặc nghi ngờ ung thư vú.
Cách dùng và liều dùng
- Uống 1 viên mỗi ngày vào cùng một thời điểm.
- Thời gian sử dụng: theo chỉ định của bác sĩ.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Không sử dụng cho phụ nữ có thai.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
- Theo dõi triệu chứng huyết khối: Cần chú ý đến các dấu hiệu như đau ngực, khó thở, hoặc sưng tấy chân.
- Tiền sử bệnh lý: Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử bệnh lý liên quan đến huyết khối, bệnh tim mạch, hoặc bệnh gan.
- Kiểm tra định kỳ: Nên thực hiện các kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Ngừng sử dụng: Ngừng thuốc ngay lập tức nếu có triệu chứng bất thường như đau đầu dữ dội, thay đổi thị lực, hoặc chảy máu bất thường.
Tác dụng không mong muốn
-
Thường gặp:
- Buồn nôn.
- Đau đầu.
- Thay đổi tâm trạng (cảm xúc).
- Tăng cân.
-
Ít gặp:
- Chảy máu âm đạo không đều.
- Đau bụng.
- Tăng huyết áp.
-
Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng (ngứa, phát ban).
- Triệu chứng huyết khối (đau ngực, khó thở).
Tương tác thuốc
- Kháng sinh: Một số kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai.
- Thuốc chống nấm: Một số thuốc chống nấm cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
- Thuốc chống động kinh: Các thuốc này có thể làm tăng chuyển hóa của thuốc, giảm hiệu quả ngừa thai.
- Thuốc điều trị HIV: Một số thuốc điều trị HIV có thể gây tương tác.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn và chảy máu âm đạo. Cần điều trị triệu chứng.
Dược lực học
- Drosperinone: Là một progestin, có tác dụng chống androgen, giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và giảm triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS). Nó cũng có tác dụng lợi tiểu nhẹ.
- Ethinyl estradiol: Là estrogen tổng hợp, giúp ổn định niêm mạc tử cung và tăng cường hiệu quả ngừa thai khi kết hợp với Drosperinone.
Cơ chế tác động
- Kết hợp hai thành phần này giúp ngăn chặn rụng trứng, làm thay đổi niêm mạc tử cung để ngăn chặn sự cấy ghép của trứng đã thụ tinh, và điều chỉnh hormone để giảm triệu chứng PMS.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Drosperinone và ethinyl estradiol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương thường khoảng 1-2 giờ sau khi uống.
-
Phân bố:
- Cả hai thành phần đều liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin và globulin gắn estrogen.
-
Chuyển hóa:
- Drosperinone được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua các enzym cytochrome P450. Ethinyl estradiol cũng trải qua chuyển hóa gan, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.
-
Thải trừ:
- Thời gian bán hủy của Drosperinone khoảng 30 giờ, trong khi của ethinyl estradiol là khoảng 15-20 giờ. Chúng được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 28 viên nén.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Công ty sản xuất
- LABORATORIOS RECALCINE S.A.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
