Thành phần
- Celecoxib 200 mg
Dạng bào chế
- Viên nang
Chỉ định
- Điều trị đau và viêm trong các bệnh lý như:
- Viêm khớp dạng thấp
- Viêm xương khớp
- Đau cấp tính (ví dụ: đau lưng, đau đầu)
Chống chỉ định
- Dị ứng với celecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tiền sử bệnh tim mạch nặng (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
- Loét dạ dày tá tràng hoặc các vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng khác.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (trừ khi có chỉ định của bác sĩ).
Cách dùng và liều dùng
- Uống thuốc cùng với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Liều dùng thường là 200 mg một lần mỗi ngày hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng celecoxib trong thời kỳ mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Celecoxib có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng và chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có sự giám sát của bác sĩ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, nên thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
- Theo dõi chức năng gan và thận: Cần kiểm tra định kỳ chức năng gan và thận trong quá trình điều trị.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch: Cần thận trọng, vì celecoxib có thể làm tăng nguy cơ huyết khối.
- Người có tiền sử loét dạ dày hoặc các vấn đề tiêu hóa: Cần thận trọng, vì có nguy cơ gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng này.
- Ngừng thuốc trước phẫu thuật: Nên ngừng sử dụng thuốc ít nhất một tuần trước khi thực hiện phẫu thuật.
Tác dụng không mong muốn
- Thường gặp:
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Buồn nôn
- Tiêu chảy hoặc táo bón
- Ít gặp hơn:
- Phát ban
- Tăng huyết áp
- Vấn đề về gan (tăng men gan)
- Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng nặng (sưng mặt, khó thở)
Tương tác thuốc
- Thuốc chống đông máu: Celecoxib có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông máu như warfarin.
- Thuốc lợi tiểu: Có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu.
- Thuốc ức chế ACE: Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ức chế ACE.
- Các NSAID khác: Nên tránh sử dụng đồng thời với các thuốc chống viêm không steroid khác để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và đau bụng. Cần xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế.
Dược lực học
- Celecoxib là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm ức chế chọn lọc COX-2.
- Cơ chế tác dụng: Celecoxib ức chế enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), làm giảm sản xuất prostaglandin, từ đó giảm viêm, đau và sốt. Khác với các NSAID truyền thống, celecoxib ít ảnh hưởng đến COX-1, giúp giảm thiểu tác dụng phụ trên dạ dày và niêm mạc đường tiêu hóa.
Dược động học
- Hấp thu: Celecoxib được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 3 giờ.
- Phân bố: Celecoxib gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%), chủ yếu là albumin.
- Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan, qua các enzyme CYP2C9.
- Thời gian bán thải: Khoảng 11 giờ, cho phép dùng một lần mỗi ngày hoặc chia thành hai lần.
- Thải trừ: Celecoxib được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Không tự ý ngưng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Công ty sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
- Số 43, đường số 8, KCN Việt Nam – Singapore,
- Phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
