Thành phần
- Cefadroxil :500mg
Dạng bào chế
- Viên nang cứng.
Chỉ định
- Cefadroxil được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
Chống chỉ định
- Dị ứng với cefadroxil hoặc bất kỳ kháng sinh cephalosporin nào khác.
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với penicillin.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng
- Cefadroxil được dùng qua đường uống.
- Nên uống thuốc với một cốc nước đầy để giúp hấp thu tốt hơn.
Liều dùng
-
Người lớn:
- Thường là 1g mỗi ngày, chia thành 2 liều (500 mg mỗi lần) hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
-
Trẻ em:
- Liều thường là 30 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần. Liều tối đa không vượt quá 1g/ngày.
-
Bệnh nhân suy thận:
- Liều có thể cần điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ suy thận.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai:
- Cefadroxil chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ. Cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro.
-
Phụ nữ cho con bú:
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng đến khả năng lái xe.
Cảnh báo và thận trọng
-
Dị ứng:
- Theo dõi các dấu hiệu phản ứng dị ứng, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh cephalosporin.
-
Suy thận:
- Cần điều chỉnh liều dùng cho bệnh nhân có vấn đề về thận, vì thuốc có thể tích tụ trong cơ thể.
-
Tiêu chảy:
- Có thể xảy ra tiêu chảy do kháng sinh, cần theo dõi và thông báo cho bác sĩ nếu tình trạng này kéo dài hoặc nghiêm trọng.
-
Sử dụng kéo dài:
- Sử dụng thuốc kéo dài có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát.
-
Thận trọng khi lái xe:
- Nếu có tác dụng phụ như chóng mặt, cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tác dụng không mong muốn
-
Tiêu hóa:
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Tiêu chảy.
-
Phản ứng dị ứng:
- Phát ban da.
- Ngứa.
- Sưng mặt hoặc cổ họng (trong trường hợp dị ứng nghiêm trọng).
-
Khác:
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
Tương tác thuốc
Cefadroxil có thể tương tác với một số loại thuốc khác, bao gồm:
-
Kháng sinh khác:
- Có thể làm giảm hiệu quả của một số kháng sinh.
-
Thuốc chống đông:
- Có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc chống đông máu, cần theo dõi cẩn thận.
-
Probenecid:
- Có thể làm tăng nồng độ cefadroxil trong máu.
Quá liều và xử trí
- Trong trường hợp quá liều, cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
Dược lực học
- Cefadroxil là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ nhất. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự chết của vi khuẩn. Cefadroxil có tác dụng đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, làm cho nó hữu ích trong điều trị nhiều nhiễm khuẩn.
Dược động học
- Hấp thu: Cefadroxil được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, nhưng mức độ phân bố vào dịch não tủy hạn chế.
- Chuyển hóa: Cefadroxil chủ yếu không được chuyển hóa và được bài tiết chủ yếu qua thận.
- Thời gian bán thải: Thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Công ty sản xuất
- Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Pymepharco.
- Địa chỉ: 166-170 Nguyễn Huệ, Tuy Hòa, Phú Yên, Việt Nam.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
