Thành phần
- Rifampicin 300 mg.
Dạng bào chế
- Viên nang.
Chỉ định
- Điều trị bệnh lao.
- Điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm một số dạng nhiễm khuẩn khác như viêm màng não do vi khuẩn.
Chống chỉ định
- Dị ứng với Rifampicin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan nặng hoặc suy gan.
- Sử dụng đồng thời với một số thuốc khác có thể gây tương tác nghiêm trọng.
Cách dùng và liều dùng
Liều dùng
- Người lớn: Thông thường, liều khuyến cáo là 10 mg/kg/ngày, nhưng không vượt quá 600 mg/ngày.
- Trẻ em: Liều dùng thường là 10-20 mg/kg/ngày, tùy thuộc vào chỉ định và tình trạng sức khỏe.
Cách dùng
- Uống thuốc nguyên viên với một cốc nước.
- Nên uống thuốc vào lúc đói (trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ) để đạt hiệu quả tối ưu.
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Sd cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai: Rifampicin có thể gây hại cho thai nhi. Chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
-
Phụ nữ cho con bú: Rifampicin có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Theo dõi chức năng gan: Cần kiểm tra định kỳ chức năng gan, đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh gan.
-
Dừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng: Nếu xuất hiện các triệu chứng như phát ban, ngứa, hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.
-
Tương tác thuốc: Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, để tránh tương tác.
-
Không tự ý ngừng thuốc: Việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng nguy cơ tái phát bệnh.
Tác dụng không mong muốn
- Phổ biến:
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Ít phổ biến:
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sưng.
- Rối loạn chức năng gan: tăng men gan.
- Hiếm gặp:
- Viêm gan, suy gan.
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
Tương tác thuốc
-
Thuốc tránh thai: Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai, do đó cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung.
-
Thuốc chống đông: Có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông, dẫn đến nguy cơ huyết khối.
-
Thuốc kháng virus: Một số thuốc điều trị HIV có thể tương tác với Rifampicin, cần điều chỉnh liều lượng.
-
Thuốc chống trầm cảm: Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc chống trầm cảm.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và rối loạn tiêu hóa. Cần cấp cứu ngay lập tức.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng: Rifampicin là một kháng sinh thuộc nhóm rifamycin, có tác dụng ức chế enzyme RNA polymerase của vi khuẩn, ngăn chặn quá trình tổng hợp RNA. Điều này làm giảm khả năng sinh sản và phát triển của vi khuẩn, giúp tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh.
-
Tác dụng kháng khuẩn: Hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là Mycobacterium tuberculosis (vi khuẩn gây bệnh lao) và một số vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Dược động học
-
Hấp thu: Rifampicin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ sau khi uống.
-
Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm phổi, gan, thận và dịch não tủy.
-
Chuyển hóa: Rifampicin chủ yếu được chuyển hóa ở gan qua enzyme CYP450.
-
Thải trừ: Thời gian bán hủy khoảng 2-5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật và một phần nhỏ qua nước tiểu.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Không tự ý ngừng thuốc. Thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Công ty sản xuất
-
Đơn vị sản xuất:
- Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm
- Địa chỉ: 27 Nguyễn Thái Học, P. Mỹ Bình, TP. Long Xuyên, An Giang.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
