* THÀNH PHẦN
Trong 5 gam thuốc Tyrosur® Gel chứa:
Tyrothricin …………………….5 mg
Tá dược: Cetylpyridinium chloride, propylen glycol, ethanol 96%, carbomer, trometamol, nước tinh khiết.
* MÔ TẢ
Tuýp nhôm chứa 5 g gel thuốc
Tuýp nhôm chứa 25 g gel thuốc
* DẠNG BÀO CHẾ
Dạng bào chế: Gel (Hydrogel) bôi ngoài da.
* ĐƯỜNG DÙNG
Bôi ngoài da
* DƯỢC LỰC HỌC
Nhóm tác dụng: Kháng sinh dùng tại chỗ
* Tyrothricin là một hỗn hợp các polypeptide có tác dụng kháng khuẩn, được tạo ra bởi vi khuẩn Bacillus brevis.
* Thành phần chính bao gồm tyrocidin (70-80%) và gramicidin (20-30%).
* Tyrocidin phá hủy màng tế bào vi khuẩn, còn gramicidin tạo kênh ion khiến vi khuẩn mất cân bằng và chết.
* Cơ chế tác dụng độc đáo của Tyrothricin khiến nó không bị kháng chéo với các kháng sinh khác.
Phổ kháng khuẩn:
* Tyrothricin có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm, cũng như nấm (bao gồm Candida albicans).
Ứng dụng trong điều trị vết thương:
* Tyrosur® Gel chứa Tyrothricin được sử dụng để điều trị vết thương.
* Ngoài tác dụng kháng khuẩn, Tyrosur® Gel còn có các đặc tính thúc đẩy quá trình lành vết thương.
* Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Tyrosur® Gel trong điều trị vết thương.
Thông tin bổ sung:
* Mã ATC: D06AX08
* Liều ≥ 50 µg/ml có tác dụng ức chế Neisseria meningitides, một số loài Neisseria gonorrhoeae, một số nấm, Trichomonas.
* Tyrothricin có hoạt tính kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy thuộc vào liều lượng.
Dược động học:
* Quá trình hấp thu tyrothricin vào cơ thể chưa được biết rõ.
* Nồng độ cao của tyrothricin được tìm thấy trong lớp sừng của da (sau khi thấm qua da lành) hoặc trực tiếp tại vết thương.
Chỉ định:
* Tyrosur® gel được dùng để điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn đối với các vết thương nhỏ ở bề mặt da đang hoặc có nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn nhạy cảm với tyrothricin.
* Một số loại vết thương cụ thể bao gồm:
* Vết cắt, vết rách da nhỏ ít chảy máu
* Vết bỏng
* Phồng hoặc trầy xước da
* Nốt phát ban bội nhiễm
* Viêm da, lỗ chân lông có mủ
* Vết chỉ khâu hoặc nốt xăm thẩm mỹ
Liều dùng và cách dùng:
* Chỉ dùng ngoài da.
* Liều thông thường: Bôi một lượng vừa đủ thuốc lên vết thương 2-3 lần mỗi ngày.
* Bôi một lượng vừa đủ thuốc để bao phủ vùng da cần điều trị vào buổi sáng, (buổi trưa) và buổi tối.
* Đối với vết thương nhỏ hoặc viêm da trên phần hở của cơ thể, thường không cần băng.
* Đối với vết thương rộng hoặc chảy nhiều nước, nên băng lại và thay băng 1-2 lần mỗi ngày hoặc theo lời khuyên của bác sĩ.
* Thời gian điều trị tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng. Nếu không cải thiện sau một tuần, nên đánh giá lại việc điều trị và xác định tác nhân gây bệnh.
9. Chống chỉ định:
* Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
* Bôi thuốc lên niêm mạc mũi.
10. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc:
* Cẩn thận khi bôi thuốc gần mắt vì có thể gây cảm giác nóng rát.
* Tyrosur® gel chứa propylen glycol có thể gây kích ứng da.
11. Tác dụng không mong muốn của thuốc:
* Rất hiếm khi (tỷ lệ < 0.01%) xảy ra phản ứng quá mẫn, ví dụ như cảm giác nóng rát da.
* Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
12. Tương tác, tương kỵ của thuốc:
* Chưa thấy có tương tác thuốc nào giữa Tyrosur® gel và các thuốc khác.
13. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
* Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu về sự an toàn của thuốc khi dùng cho phụ nữ có thai. Chưa đủ các nghiên cứu trên động vật về độc tính sinh sản của tyrothricin. Vì vậy, không nên dùng Tyrosur® gel cho phụ nữ có thai.
* Phụ nữ cho con bú: Chưa biết tyrothricin hoặc cetylpyridinium chloride có qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, không nên dùng Tyrosur® gel cho phụ nữ đang nuôi con bú.
14. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc:
* Không ảnh hưởng.
15. Quá liều và cách xử trí:
* Thường không có hậu quả gì. Tiếp tục điều trị với liều bình thường.
* Nếu thấy bất kỳ triệu chứng không bình thường nào khi dùng quá liều, phải hỏi ý kiến bác sĩ.
16. Bảo quản thuốc:
* Bảo quản: Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C.
17. Tiêu chuẩn:
* Tiêu chuẩn nhà sản xuất.
18. Đóng gói:
* Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 25g.
19. Hạn dùng:
* Hạn dùng ghi trên nhãn: 3 năm kể từ ngày sản xuất.
* Hạn dùng sau khi mở bao bì thuốc: 3 tháng.
* Để xa tầm tay trẻ em.
* Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
* Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Nhà sản xuất:
* Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG ,Herzbergstr. 3, 61138 Niederdorfelden, CHLB Đức
Nhập khẩu & Phân phối:
* Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco
Số 5 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
* Xuất xứ: CHLB Đức.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
