Thành phần
- Metformin hydrochloride 500mg
Dạng bào chế
- Viên nén bao phim
Chỉ định
- Điều trị tiểu đường type 2, thường được sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 10 tuổi.
Chống chỉ định
- Dị ứng với metformin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Bệnh thận nặng.
- Bệnh gan nặng.
- Nhiễm toan chuyển hóa.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng:
- Uống thuốc: Glucophage nên được uống cùng với bữa ăn để giảm thiểu tác dụng phụ ở dạ dày và tăng cường hiệu quả của thuốc.
Liều dùng:
-
- Liều khởi đầu: Thường là 500 mg, một lần/ngày.
- Tăng liều: Liều có thể được tăng dần, thường là 500 mg mỗi tuần, tùy thuộc vào mức độ kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Liều tối đa: Liều tối đa có thể lên đến 2000-3000 mg/ngày, chia thành nhiều lần uống.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
- Chỉ định: Metformin có thể được sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là ở những phụ nữ mắc tiểu đường type 2, nếu lợi ích vượt trội hơn rủi ro.
- Theo dõi: Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi trong suốt quá trình điều trị.
Phụ nữ cho con bú:
-
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Metformin được cho là an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và trẻ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Không có ảnh hưởng đáng kể, nhưng cần thận trọng nếu có triệu chứng hạ đường huyết.
Cảnh báo và thận trọng
-
Nhiễm toan lactic:
- Đây là một tác dụng phụ nghiêm trọng, có thể xảy ra nếu có sự tích tụ metformin trong cơ thể. Cần theo dõi các dấu hiệu như đau bụng, khó thở, nhịp tim nhanh, và cảm giác yếu đuối.
-
Chức năng thận:
- Theo dõi chức năng thận định kỳ. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu suy thận hoặc nếu mức creatinine huyết thanh tăng cao.
-
Tiểu đường và hạ đường huyết:
- Mặc dù metformin không gây hạ đường huyết, nhưng nếu sử dụng kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác, cần theo dõi chặt chẽ.
-
Phẫu thuật và xét nghiệm:
- Ngừng sử dụng metformin trước khi thực hiện phẫu thuật lớn hoặc các xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang chứa iod, và chỉ nên bắt đầu lại sau khi chức năng thận được xác nhận bình thường.
-
Tình trạng sức khỏe khác:
- Cần thận trọng với các bệnh lý như bệnh gan, bệnh tim mạch, và nhiễm trùng nặng.
Tác dụng không mong muốn
-
Tác dụng phụ thường gặp:
- Buồn nôn
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Chướng bụng
-
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Nhiễm toan lactic: Đây là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể xảy ra khi có sự tích tụ metformin trong cơ thể.
- Thiếu vitamin B12: Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin B12.
Tương tác thuốc
-
Tương tác có thể xảy ra:
- Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm tăng nguy cơ suy thận khi sử dụng đồng thời với metformin.
- Thuốc kháng viêm: Có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, do đó cần theo dõi chặt chẽ.
-
Tương tác với thuốc cản quang:
- Nên ngừng sử dụng metformin trước khi thực hiện các xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang chứa iod và chỉ nên bắt đầu lại sau khi chức năng thận được xác nhận bình thường.
Quá liều và xử trí
- Quá liều có thể dẫn đến nhiễm toan lactic. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Dược lực học
-
Cơ chế tác động: Metformin hoạt động chủ yếu bằng cách giảm sản xuất glucose tại gan, cải thiện độ nhạy insulin ở mô ngoại vi, và tăng cường hấp thu glucose ở cơ. Điều này giúp kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể.
-
Tác dụng: Giúp kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2, giảm nguy cơ biến chứng lâu dài liên quan đến bệnh tiểu đường.
Dược động học
-
Hấp thu: Metformin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2-3 giờ.
-
Phân phối: Thuốc phân phối rộng rãi trong cơ thể và không gắn kết nhiều với protein huyết tương.
-
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 6.5 giờ. Metformin chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
-
Tích lũy: Có thể tích lũy trong cơ thể ở những bệnh nhân có suy thận, do đó cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Quy cách
- Hộp 50 viên nén bao phim 500 mg.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo.
Lưu ý
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
Công ty sản xuất
- Sản xuất tại: Merck Sante S.A.S – 2 rue du Pressior Vert, 45400 Semoy, Pháp.
- Đơn vị nhập khẩu: Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam, Lô 5, Đường Số 2, KCN Tân Tạo, Phương Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
