Thuốc Biseptol điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu,tiêu hóa

Giá bán: Liên hệ
Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Xuất xứ: Ba Lan
Thương hiệu: POLPHARMA
Số đăng ký: VN-20800-17
Dạng bào chế: Dung dịch uống 
Quy cách: Hộp 1 chai 80 ml.
Thành phần: Sulfamethoxazole 200 mg, Trimethoprim 40 mg/5 ml.
Chỉ định: Nhiễm trùng đường hô hấp (như viêm phổi, viêm phế quản).Nhiễm trùng đường tiết niệu (như viêm bàng quang, viêm thận).Nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Chống chỉ định: Dị ứng với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử thiếu hụt G6PD.
Mô tả ngắn: Bisepthol là một thuốc kháng sinh kết hợp chứa hai thành phần chính: Sulfamethoxazole (200 mg) và Trimethoprim (40 mg) trong dạng dung dịch uống. Thuốc có tác dụng điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu và một số nhiễm khuẩn khác.
0899 798 898
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Thành phần, dạng bào chế

  • Thành phần: Sulfamethoxazole 200 mg, Trimethoprim 40 mg/5 ml.
  • Dạng bào chế: Dung dịch uống

Chỉ định

  • Điều trị nhiễm khuẩn: Biseptol được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
    • Nhiễm trùng đường hô hấp (như viêm phổi, viêm phế quản).
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu (như viêm bàng quang, viêm thận).
    • Nhiễm trùng đường tiêu hóa.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử thiếu hụt G6PD.

Cách dùng, liều dùng

Liều dùng
  • Người lớn:
    • Liều thông thường là 1 viên (hoặc 20 ml dung dịch) mỗi 12 giờ.
  • Trẻ em:
    • Liều dùng phụ thuộc vào cân nặng. Thông thường, liều được tính là 6-12 mg/kg cân nặng mỗi ngày, chia thành 2-3 lần.
  • Thời gian điều trị:
    • Thời gian điều trị thường từ 5 đến 14 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Cách dùng
    • Đường dùng:
      • Thuốc được sử dụng qua đường uống.
    • Cách dùng:
      • Lắc đều trước khi sử dụng để đảm bảo thuốc được phân tán đồng nhất.
      • Có thể uống thuốc với nước hoặc thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai
  • Cảnh báo: Bisepthol không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, vì có thể gây ra nguy cơ cho thai nhi.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu cần thiết phải sử dụng, bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích và rủi ro trước khi kê đơn.
Phụ nữ cho con bú
  • Chuyển hóa qua sữa mẹ: Sulfamethoxazole và trimethoprim có thể được bài tiết vào sữa mẹ.
  • Cảnh báo: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú, vì có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu cần sử dụng, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.

Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt; nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Cảnh báo và thận trọng

Cảnh báo
  1. Dị ứng:

    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc cần tránh sử dụng.
  2. Thiếu hụt G6PD:

    • Cần thận trọng với bệnh nhân có thiếu hụt enzyme G6PD, vì có thể gây ra tình trạng tan máu.
  3. Bệnh gan và thận:

    • Bệnh nhân có bệnh gan hoặc thận nặng nên được theo dõi chặt chẽ, và liều dùng có thể cần điều chỉnh.
  4. Tác dụng phụ:

    • Theo dõi các triệu chứng như sốt, phát ban, hoặc các dấu hiệu của phản ứng dị ứng.
Thận trọng
    1. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

      • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
    2. Tương tác thuốc:

      • Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
    3. Người cao tuổi:

      • Cần thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi, vì có thể có nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ.
    4. Kiểm tra định kỳ:

      • Cần theo dõi chức năng thận và huyết học trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
    5. Ngừng thuốc kịp thời:

      • Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như phát ban, sốt hoặc khó thở, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tác dụng không mong muốn

  • Hệ tiêu hóa:

    • Buồn nôn, nôn.
    • Tiêu chảy.
    • Đau bụng.
  • Hệ da:

    • Phát ban, ngứa.
    • Hội chứng Stevens-Johnson (rất hiếm).
  • Hệ hô hấp:

    • Khó thở, thậm chí có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ).
  • Hệ huyết học:

    • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
    • Thiếu máu do tán huyết, đặc biệt ở bệnh nhân có thiếu hụt G6PD.
  • Hệ thần kinh:

    • Chóng mặt, nhức đầu.
  • Các tác dụng khác:

    • Sốt, đau khớp, hoặc các triệu chứng tương tự cúm.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống đông:

    • Bisepthol có thể làm tăng tác dụng của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc điều trị tiểu đường:

    • Có thể tương tác với các thuốc hạ đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
  • Methotrexate:

    • Có thể làm tăng độc tính của methotrexate khi sử dụng đồng thời.
  • Thuốc lợi tiểu:

    • Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận khi dùng cùng với thuốc lợi tiểu.
  • Thuốc kháng sinh khác:

    • Sử dụng đồng thời với các kháng sinh khác có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Quá liều và xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và các triệu chứng khác. Cần xử trí kịp thời.

Dược lực học

  • Cơ chế tác dụng:

    • Bisepthol là sự kết hợp của sulfamethoxazole và trimethoprim, có tác dụng hiệp đồng trong việc ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn.
    • Sulfamethoxazole: Là một sulfonamid, ức chế enzym dihydropteroate synthase, ngăn chặn sự hình thành dihydropteroic acid, một tiền chất của acid folic.
    • Trimethoprim: Ức chế enzym dihydrofolate reductase, ngăn chặn sự chuyển đổi dihydrofolate thành tetrahydrofolate, một dạng hoạt động của acid folic cần thiết cho sự tổng hợp DNA và RNA của vi khuẩn.
  • Tác dụng:

    • Hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, và một số nhiễm khuẩn khác.

Dược động học

  • Hấp thu:

    • Bisepthol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sulfamethoxazole và trimethoprim có thể được hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 1-4 giờ sau khi dùng.
  • Phân phối:

    • Hai thành phần này phân phối rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả phổi, thận, và dịch não tủy.
  • Chuyển hóa:

    • Sulfamethoxazole chủ yếu được chuyển hóa tại gan, trong khi trimethoprim cũng được chuyển hóa nhưng một phần lớn được bài tiết nguyên vẹn qua thận.
  • Thải trừ:

    • Cả sulfamethoxazole và trimethoprim chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của sulfamethoxazole khoảng 10-12 giờ, trong khi của trimethoprim khoảng 8-10 giờ.

Quy cách

  • Hộp 1 chai 80 ml.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Lưu ý

  • Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng.

Công ty sản xuất

  • Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
  • Địa chỉ: 57, Polskiego Organizacji Wojskowej St, 98-200 Sieradz, Ba Lan.

Thông tin vận chuyển:

1. Phạm vi giao hàng

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang nhận gửi chuyển phát nhanh thuốc trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, uy tín và an toàn.

Khách hàng có thể lựa chọn:

  • Nhận hàng tại hệ thống nhà thuốc của chúng tôi.
  • Giao hàng tận nơi thông qua dịch vụ vận chuyển.

2. Hình thức giao hàng

  • Giao hàng nội thành Hà Nội: Nhận hàng trong vòng 2 – 4 giờ sau khi đặt hàng.
  • Giao hàng liên tỉnh: Sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh, thời gian giao hàng từ 1 – 3 ngày tùy theo khu vực.
  • Giao hàng qua COD (Thanh toán khi nhận hàng): Áp dụng cho tất cả các tỉnh thành trên cả nước.

3. Chi phí vận chuyển

  • Miễn phí vận chuyển với đơn hàng từ 500.000đ trở lên.
  • Đối với đơn hàng dưới 500.000đ, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá của đơn vị vận chuyển.

4. Quy trình giao nhận hàng

  1. Khách hàng đặt hàng qua hotline hoặc website.
  2. Nhân viên xác nhận đơn hàng và tư vấn thêm (nếu cần).
  3. Đơn hàng được đóng gói và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
  4. Khách hàng nhận hàng và kiểm tra trước khi thanh toán (đối với COD).

5. Trách nhiệm khi giao hàng

– Chúng tôi cam kết giao đúng sản phẩm, đúng số lượng và chất lượng như mô tả.

– Khách hàng có quyền kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

– Nếu có sai sót hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

6. Liên hệ hỗ trợ

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang

📞 Hotline: 0911 768 969

📧 Email: ankhangdaithanh@gmail.com

📍 Địa chỉ: Kiot 12, CT10A, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội

Hướng dẫn mua hàng:

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TẠI CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN KHANG

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm an toàn, tiện lợi, nhanh chóng. Quý khách có thể đặt hàng trực tuyến qua website, gọi hotline hoặc nhận tư vấn sức khỏe trước khi mua hàng.


1. ĐẶT HÀNG TRỰC TUYẾN QUA WEBSITE

Quý khách có thể đặt hàng 24/7 thông qua website chính thức của chúng tôi theo các bước sau:

🔹 Bước 1: Truy cập website

  • Truy cập vào website https://khanganpharmacy.com/ để xem sản phẩm.
  • Sử dụng thanh tìm kiếm hoặc chọn danh mục phù hợp như:
    ✅ Thực phẩm chức năng
    ✅ Dược mỹ phẩm
    ✅ Thuốc
    ✅ Chăm sóc cá nhân
    ✅ Thiết bị y tế

🔹 Bước 2: Chọn sản phẩm

  • Nhấp vào sản phẩm cần mua để xem chi tiết thông tin, bao gồm:
    • Thành phần, công dụng, cách sử dụng
    • Giá bán, quy cách đóng gói
  • Nhấn “Đặt hàng” và điền các thông tin cần thiết.

🔹 Bước 3: Nhập thông tin giao hàng

  • Điền đầy đủ họ tên, số điện thoại, địa chỉ nhận hàng.

🔹 Bước 4: Xác nhận đơn hàng

  • Nhân viên sẽ liên hệ lại để xác nhận đơn và thông báo thời gian giao hàng.

2. ĐẶT HÀNG QUA HOTLINE

Nếu cần đặt hàng nhanh hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, quý khách có thể gọi trực tiếp đến hotline: 📞 0911 768 969.

🔹 Bước 1: Gọi điện đến tổng đài

  • Quý khách gọi đến 0911 768 969 (hoạt động từ 7:30 – 22:00 hàng ngày).
  • Nhân viên sẽ tiếp nhận và hỗ trợ đơn hàng.

🔹 Bước 2: Cung cấp thông tin đặt hàng

  • Tên sản phẩm cần mua
  • Số lượng
  • Thông tin người nhận hàng (họ tên, địa chỉ, số điện thoại)
  • Phương thức thanh toán

🔹 Bước 3: Xác nhận & giao hàng

  • Sau khi xác nhận đơn hàng, sản phẩm sẽ được đóng gói và vận chuyển ngay.
  • Giao hàng trong 1 – 4 giờ (nội thành Hà Nội) hoặc 1 – 5 ngày (toàn quốc).

3. TƯ VẤN SỨC KHỎE TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Để giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp, chúng tôi có đội ngũ dược sĩ tư vấn miễn phí trước khi mua hàng.

🔹 Cách nhận tư vấn

📞 Gọi hotline 0911 768 969 và bấm số phím 2 để gặp chuyên viên tư vấn.
💬 Nhắn tin qua Zalo hoặc Facebook Fanpage của công ty.

🔹 Nội dung tư vấn

  • Tư vấn chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe.
  • Hướng dẫn cách sử dụng thuốc đúng cách.
  • Kiểm tra chống chỉ định, tác dụng phụ trước khi mua.
  • Tư vấn tương tác thuốc nếu quý khách đang sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau.

4. HỖ TRỢ & CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ

✔ Kiểm tra hàng trước khi nhận để đảm bảo đúng sản phẩm.
✔ Hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm bị lỗi hoặc giao nhầm.
✔ Giao hàng nhanh chóng, uy tín, an toàn trên toàn quốc.

📍 Hệ thống nhà thuốc:

  • Kiot 12, CT10A, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
  • Sảnh CT10C, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
  • 14 Xóm Cầu, Triều Khúc, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

📞 Hotline đặt hàng & tư vấn sức khỏe: 0911 768 969
📧 Email: ankhangdaithanh@gmail.com

Cảm ơn quý khách đã tin tưởng Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang! 🎉

Sản phẩm khuyến mại

Khám phá thế giới "Khang An"

Lên đầu trang