Thành phần, dạng bào chế
- Thành phần: Sulfamethoxazole 200 mg, Trimethoprim 40 mg/5 ml.
- Dạng bào chế: Dung dịch uống
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn: Biseptol được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp (như viêm phổi, viêm phế quản).
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (như viêm bàng quang, viêm thận).
- Nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Chống chỉ định
- Dị ứng với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử thiếu hụt G6PD.
Cách dùng, liều dùng
Liều dùng
- Người lớn:
- Liều thông thường là 1 viên (hoặc 20 ml dung dịch) mỗi 12 giờ.
- Trẻ em:
- Liều dùng phụ thuộc vào cân nặng. Thông thường, liều được tính là 6-12 mg/kg cân nặng mỗi ngày, chia thành 2-3 lần.
- Thời gian điều trị:
- Thời gian điều trị thường từ 5 đến 14 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Cách dùng
-
- Đường dùng:
- Thuốc được sử dụng qua đường uống.
- Cách dùng:
- Lắc đều trước khi sử dụng để đảm bảo thuốc được phân tán đồng nhất.
- Có thể uống thuốc với nước hoặc thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Đường dùng:
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai
- Cảnh báo: Bisepthol không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, vì có thể gây ra nguy cơ cho thai nhi.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu cần thiết phải sử dụng, bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích và rủi ro trước khi kê đơn.
Phụ nữ cho con bú
- Chuyển hóa qua sữa mẹ: Sulfamethoxazole và trimethoprim có thể được bài tiết vào sữa mẹ.
- Cảnh báo: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú, vì có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu cần sử dụng, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt; nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
Cảnh báo
-
Dị ứng:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với sulfamethoxazole, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc cần tránh sử dụng.
-
Thiếu hụt G6PD:
- Cần thận trọng với bệnh nhân có thiếu hụt enzyme G6PD, vì có thể gây ra tình trạng tan máu.
-
Bệnh gan và thận:
- Bệnh nhân có bệnh gan hoặc thận nặng nên được theo dõi chặt chẽ, và liều dùng có thể cần điều chỉnh.
-
Tác dụng phụ:
- Theo dõi các triệu chứng như sốt, phát ban, hoặc các dấu hiệu của phản ứng dị ứng.
Thận trọng
-
-
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
-
Tương tác thuốc:
- Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
-
Người cao tuổi:
- Cần thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi, vì có thể có nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ.
-
Kiểm tra định kỳ:
- Cần theo dõi chức năng thận và huyết học trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
-
Ngừng thuốc kịp thời:
- Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như phát ban, sốt hoặc khó thở, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
-
Tác dụng không mong muốn
-
Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn, nôn.
- Tiêu chảy.
- Đau bụng.
-
Hệ da:
- Phát ban, ngứa.
- Hội chứng Stevens-Johnson (rất hiếm).
-
Hệ hô hấp:
- Khó thở, thậm chí có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ).
-
Hệ huyết học:
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
- Thiếu máu do tán huyết, đặc biệt ở bệnh nhân có thiếu hụt G6PD.
-
Hệ thần kinh:
- Chóng mặt, nhức đầu.
-
Các tác dụng khác:
- Sốt, đau khớp, hoặc các triệu chứng tương tự cúm.
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống đông:
- Bisepthol có thể làm tăng tác dụng của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
-
Thuốc điều trị tiểu đường:
- Có thể tương tác với các thuốc hạ đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
-
Methotrexate:
- Có thể làm tăng độc tính của methotrexate khi sử dụng đồng thời.
-
Thuốc lợi tiểu:
- Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận khi dùng cùng với thuốc lợi tiểu.
-
Thuốc kháng sinh khác:
- Sử dụng đồng thời với các kháng sinh khác có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và các triệu chứng khác. Cần xử trí kịp thời.
Dược lực học
-
Cơ chế tác dụng:
- Bisepthol là sự kết hợp của sulfamethoxazole và trimethoprim, có tác dụng hiệp đồng trong việc ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn.
- Sulfamethoxazole: Là một sulfonamid, ức chế enzym dihydropteroate synthase, ngăn chặn sự hình thành dihydropteroic acid, một tiền chất của acid folic.
- Trimethoprim: Ức chế enzym dihydrofolate reductase, ngăn chặn sự chuyển đổi dihydrofolate thành tetrahydrofolate, một dạng hoạt động của acid folic cần thiết cho sự tổng hợp DNA và RNA của vi khuẩn.
-
Tác dụng:
- Hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, và một số nhiễm khuẩn khác.
Dược động học
-
Hấp thu:
- Bisepthol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sulfamethoxazole và trimethoprim có thể được hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 1-4 giờ sau khi dùng.
-
Phân phối:
- Hai thành phần này phân phối rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả phổi, thận, và dịch não tủy.
-
Chuyển hóa:
- Sulfamethoxazole chủ yếu được chuyển hóa tại gan, trong khi trimethoprim cũng được chuyển hóa nhưng một phần lớn được bài tiết nguyên vẹn qua thận.
-
Thải trừ:
- Cả sulfamethoxazole và trimethoprim chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của sulfamethoxazole khoảng 10-12 giờ, trong khi của trimethoprim khoảng 8-10 giờ.
Quy cách
- Hộp 1 chai 80 ml.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Lưu ý
- Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng.
Công ty sản xuất
- Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
- Địa chỉ: 57, Polskiego Organizacji Wojskowej St, 98-200 Sieradz, Ba Lan.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
