Thành phần
- Nifedipine 20 mg
Dạng bào chế
- Viên nén bao phim giải phóng chậm (retard).
Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị đau thắt ngực.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với nifedipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc tim.
Cách dùng và liều dùng
Liều dùng:
- Người lớn: Thông thường, liều khởi đầu là 20 mg một lần mỗi ngày. Liều có thể được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân.
- Người cao tuổi: Có thể cần điều chỉnh liều dựa trên tình trạng sức khỏe tổng quát.
Cách dùng:
-
- Uống thuốc: Nên uống viên thuốc nguyên, không nhai, với một cốc nước.
- Thời điểm uống: Có thể uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
- Không dùng thuốc: Trong trường hợp có dấu hiệu phản ứng bất thường hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
- Nifedipine chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi thật cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
- Các nghiên cứu về an toàn trong thai kỳ còn hạn chế, do đó cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
Phụ nữ cho con bú:
-
- Nifedipine có thể được bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú.
- Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định liệu có nên tiếp tục sử dụng thuốc hay không.
Ảnh hưởng trên lái xe và vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Theo dõi huyết áp: Cần kiểm tra huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị, đặc biệt là trong giai đoạn đầu.
-
Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim: Thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc các vấn đề tim mạch khác.
-
Vấn đề về gan hoặc thận: Cần điều chỉnh liều dùng và theo dõi chặt chẽ ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng gan hoặc thận.
-
Ngừng thuốc đột ngột: Không nên ngừng thuốc đột ngột mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể gây ra tình trạng tăng huyết áp nghiêm trọng.
-
Tác dụng phụ: Nếu gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, nhịp tim nhanh, hoặc bất kỳ tác dụng phụ nào khác, hãy báo ngay cho bác sĩ.
-
Tương tác thuốc: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
Tác dụng không mong muốn
-
Thường gặp:
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Đỏ bừng mặt
- Nhịp tim nhanh (tachycardia)
- Phù nề (sưng tấy)
-
Ít gặp:
- Buồn nôn, nôn
- Đau bụng
- Phát ban da
- Hạ huyết áp quá mức
-
Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
- Suy tim
- Tăng men gan
Tương tác thuốc
-
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, cần điều chỉnh liều.
-
Thuốc chống nấm (như ketoconazole): Có thể làm tăng nồng độ nifedipine trong máu.
-
Antibiotics (như erythromycin): Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của nifedipine.
-
Thực phẩm: Nước bưởi có thể làm tăng nồng độ nifedipine, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
-
Thuốc ức chế CYP3A4: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ nifedipine trong cơ thể, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Quá liều và xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm huyết áp thấp nghiêm trọng. Cần cấp cứu ngay lập tức.
Dược lực học
- Cơ chế tác động: Nifedipine là một thuốc chẹn kênh canxi loại dihydropyridine. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự xâm nhập của ion canxi vào tế bào cơ trơn của mạch máu và cơ tim, dẫn đến giãn mạch, giảm sức cản mạch và hạ huyết áp.
- Chỉ định: Thuốc thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.
Dược động học
-
Hấp thu: Nifedipine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sự hấp thu có thể bị giảm khi uống cùng với thức ăn.
-
Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong mô và có thể gắn kết với protein huyết tương khoảng 90-95%.
-
Chuyển hóa: Nifedipine được chuyển hóa chủ yếu qua gan, chủ yếu bởi enzyme CYP3A4.
-
Thời gian bán thải: Thời gian bán thải khoảng 2-5 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn với dạng bào chế giải phóng chậm.
-
Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
Quy cách
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng.
Công ty sản xuất
-
Cơ sở sản xuất:
- Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1
- Số 40 lô 17, Đường 10, KCN Việt Nam – Singapore, P. An Phú, TX. Thuận An, T. Bình Dương, Việt Nam.
Thông tin vận chuyển:
Hướng dẫn mua hàng:
