Ciprofloxacin 500mg Microluss- điều trị nhiễm khuẩn

Giá bán: Liên hệ
Nhà sản xuất: Micro Labs
Xuất xứ: Ấn Độ
Thương hiệu: MICRO LABS LIMITED
Số đăng ký: VN-16843-13
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 10 vỉ*10 viên nén bao phim
Thành phần: Ciprofloxacin Hydrochloride 500 mg (tương đương với Ciprofloxacin 500 mg)
Chỉ định: Chỉ định của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg) Microluss 500 được chỉ định trong các trường hợp sau: Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi: Điều trị viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Viêm phế quản cấp và mãn tính: Được chỉ định trong các đợt cấp của viêm phế quản mãn tính. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang): Thường gặp ở phụ nữ, điều trị nhiễm trùng tiểu dưới. Nhiễm trùng thận (viêm thận): Điều trị nhiễm trùng nặng hơn, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Nhiễm trùng da và mô mềm: Nhiễm trùng vết thương: Sử dụng cho các vết thương bị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Viêm mô tế bào: Điều trị viêm mô tế bào do vi khuẩn. Nhiễm trùng xương và khớp: Viêm xương (osteomyelitis): Chỉ định cho nhiễm trùng xương, đặc biệt khi có sự hiện diện của vi khuẩn kháng thuốc. Viêm khớp: Điều trị nhiễm trùng khớp do vi khuẩn. Nhiễm trùng tiêu hóa: Nhiễm trùng đường ruột: Điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn như Salmonella, Shigella, và Escherichia coli. Nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc: Nhiễm trùng khó điều trị: Sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng mà các kháng sinh khác không hiệu quả. Dự phòng nhiễm trùng: Sau phẫu thuật: Có thể được chỉ định để dự phòng nhiễm trùng sau các phẫu thuật lớn hoặc trong các tình huống có nguy cơ cao.
Chống chỉ định: Chống chỉ định của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg) Microluss 500 không nên được sử dụng trong các trường hợp sau: Dị ứng: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với ciprofloxacin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ, do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của xương. Phụ nữ có thai và cho con bú: Không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Bệnh nhân mắc bệnh gân: Những người có tiền sử bệnh gân, đặc biệt là viêm gân hoặc đứt gân, nên tránh sử dụng ciprofloxacin. Bệnh nhân có vấn đề về thận: Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nặng. Bệnh nhân mắc bệnh thần kinh trung ương: Những bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc các bệnh lý thần kinh khác cần thận trọng khi sử dụng. Sử dụng đồng thời với một số thuốc: Cần tránh sử dụng đồng thời với các thuốc như tizanidine, vì có thể gây tương tác nghiêm trọng.
Mô tả ngắn: Chỉ định của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg) Microluss 500 được chỉ định trong các trường hợp sau: Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi: Điều trị viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Viêm phế quản cấp và mãn tính: Được chỉ định trong các đợt cấp của viêm phế quản mãn tính. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang): Thường gặp ở phụ nữ, điều trị nhiễm trùng tiểu dưới. Nhiễm trùng thận (viêm thận): Điều trị nhiễm trùng nặng hơn, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Nhiễm trùng da và mô mềm: Nhiễm trùng vết thương: Sử dụng cho các vết thương bị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Viêm mô tế bào: Điều trị viêm mô tế bào do vi khuẩn. Nhiễm trùng xương và khớp: Viêm xương (osteomyelitis): Chỉ định cho nhiễm trùng xương, đặc biệt khi có sự hiện diện của vi khuẩn kháng thuốc. Viêm khớp: Điều trị nhiễm trùng khớp do vi khuẩn. Nhiễm trùng tiêu hóa: Nhiễm trùng đường ruột: Điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn như Salmonella, Shigella, và Escherichia coli. Nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc: Nhiễm trùng khó điều trị: Sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng mà các kháng sinh khác không hiệu quả. Dự phòng nhiễm trùng: Sau phẫu thuật: Có thể được chỉ định để dự phòng nhiễm trùng sau các phẫu thuật lớn hoặc trong các tình huống có nguy cơ cao. Liều dùng của Microluss 500 Đối với người lớn: Nhiễm trùng đường hô hấp: Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-14 ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Liều thông thường: 250-500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-10 ngày. Nhiễm trùng da và mô mềm: Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-14 ngày. Nhiễm trùng xương và khớp: Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, có thể kéo dài đến 6 tuần hoặc hơn tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng. Nhiễm trùng tiêu hóa: Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 5-7 ngày. Dự phòng nhiễm trùng: Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, theo chỉ định của bác sĩ. Đối với trẻ em: Trẻ em từ 1 đến 17 tuổi: Ciprofloxacin thường không được khuyến cáo cho trẻ em trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ, vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương. Nếu được chỉ định: Liều thông thường: 10-20 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, chia thành 2 liều (mỗi 12 giờ), tối đa không quá 500 mg mỗi liều. Lưu ý: Điều chỉnh liều: Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Thời gian điều trị: Không nên ngừng thuốc sớm, ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện, để tránh tình trạng kháng thuốc. Tham khảo ý kiến bác sĩ: Trước khi bắt đầu điều trị, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng phù hợp và an toàn. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg) 1. Phản ứng dị ứng: Dị ứng: Cần theo dõi các dấu hiệu phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, sưng mặt, hoặc khó thở. Nếu có triệu chứng này, ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ. 2. Bệnh gân: Nguy cơ viêm gân: Ciprofloxacin có thể làm tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân, đặc biệt là gân Achilles. Bệnh nhân cần được cảnh báo về triệu chứng của viêm gân và nên ngừng thuốc nếu có dấu hiệu đau gân. 3. Bệnh nhân có tiền sử co giật: Co giật: Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc các vấn đề thần kinh khác, vì ciprofloxacin có thể làm tăng nguy cơ co giật. 4. Sử dụng đồng thời với thuốc khác: Tương tác thuốc: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có thể gây tương tác, như warfarin và các thuốc chống động kinh. 5. Bệnh nhân có vấn đề về thận: Chức năng thận: Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị. 6. Phụ nữ có thai và cho con bú: Nguy cơ cho thai nhi: Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. 7. Tác động đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chóng mặt và buồn ngủ: Ciprofloxacin có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ tác động của thuốc. 8. Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa: Tiêu chảy nghiêm trọng: Có thể gây tiêu chảy, bao gồm tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile. Nếu có tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ
0899 798 898
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Sản phẩm: Microluss 500

  • Thành phần chính: Ciprofloxacin Hydrochloride 500 mg (tương đương với Ciprofloxacin 500 mg)
  • Hãng sản xuất: Micro Labs
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Đóng gói:

  • Hộp chứa 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên nén.
  • Chỉ định của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

Microluss 500 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Nhiễm trùng đường hô hấp:

    • Viêm phổi: Điều trị viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae.
    • Viêm phế quản cấp và mãn tính: Được chỉ định trong các đợt cấp của viêm phế quản mãn tính.
  2. Nhiễm trùng đường tiết niệu:

    • Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang): Thường gặp ở phụ nữ, điều trị nhiễm trùng tiểu dưới.
    • Nhiễm trùng thận (viêm thận): Điều trị nhiễm trùng nặng hơn, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
  3. Nhiễm trùng da và mô mềm:

    • Nhiễm trùng vết thương: Sử dụng cho các vết thương bị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.
    • Viêm mô tế bào: Điều trị viêm mô tế bào do vi khuẩn.
  4. Nhiễm trùng xương và khớp:

    • Viêm xương (osteomyelitis): Chỉ định cho nhiễm trùng xương, đặc biệt khi có sự hiện diện của vi khuẩn kháng thuốc.
    • Viêm khớp: Điều trị nhiễm trùng khớp do vi khuẩn.
  5. Nhiễm trùng tiêu hóa:

    • Nhiễm trùng đường ruột: Điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn như Salmonella, Shigella, và Escherichia coli.
  6. Nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc:

    • Nhiễm trùng khó điều trị: Sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng mà các kháng sinh khác không hiệu quả.
  7. Dự phòng nhiễm trùng:

    • Sau phẫu thuật: Có thể được chỉ định để dự phòng nhiễm trùng sau các phẫu thuật lớn hoặc trong các tình huống có nguy cơ cao.

Liều dùng của Microluss 500

Đối với người lớn:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp:

    • Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-14 ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu:

    • Liều thông thường: 250-500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-10 ngày.
  • Nhiễm trùng da và mô mềm:

    • Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 7-14 ngày.
  • Nhiễm trùng xương và khớp:

    • Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, có thể kéo dài đến 6 tuần hoặc hơn tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng.
  • Nhiễm trùng tiêu hóa:

    • Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 5-7 ngày.
  • Dự phòng nhiễm trùng:

    • Liều thông thường: 500 mg mỗi 12 giờ, theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với trẻ em:

  • Trẻ em từ 1 đến 17 tuổi: Ciprofloxacin thường không được khuyến cáo cho trẻ em trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ, vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương. Nếu được chỉ định:
    • Liều thông thường: 10-20 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, chia thành 2 liều (mỗi 12 giờ), tối đa không quá 500 mg mỗi liều.

Lưu ý:

  • Điều chỉnh liều: Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
  • Thời gian điều trị: Không nên ngừng thuốc sớm, ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện, để tránh tình trạng kháng thuốc.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Trước khi bắt đầu điều trị, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng phù hợp và an toàn.

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

1. Phản ứng dị ứng:

  • Dị ứng: Cần theo dõi các dấu hiệu phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, sưng mặt, hoặc khó thở. Nếu có triệu chứng này, ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.

2. Bệnh gân:

  • Nguy cơ viêm gân: Ciprofloxacin có thể làm tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân, đặc biệt là gân Achilles. Bệnh nhân cần được cảnh báo về triệu chứng của viêm gân và nên ngừng thuốc nếu có dấu hiệu đau gân.

3. Bệnh nhân có tiền sử co giật:

  • Co giật: Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc các vấn đề thần kinh khác, vì ciprofloxacin có thể làm tăng nguy cơ co giật.

4. Sử dụng đồng thời với thuốc khác:

  • Tương tác thuốc: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có thể gây tương tác, như warfarin và các thuốc chống động kinh.

5. Bệnh nhân có vấn đề về thận:

  • Chức năng thận: Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.

6. Phụ nữ có thai và cho con bú:

  • Nguy cơ cho thai nhi: Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.

7. Tác động đến khả năng lái xe và vận hành máy móc:

  • Chóng mặt và buồn ngủ: Ciprofloxacin có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ tác động của thuốc.

8. Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa:

  • Tiêu chảy nghiêm trọng: Có thể gây tiêu chảy, bao gồm tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile. Nếu có tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ

Tương tác thuốc của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

1. Tương tác với thuốc kháng acid:

  • Thuốc kháng acid chứa nhôm, magiê hoặc canxi: Những thuốc này có thể làm giảm hấp thu ciprofloxacin. Nên uống ciprofloxacin ít nhất 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng các thuốc này.

2. Tương tác với thuốc chống đông:

  • Warfarin: Ciprofloxacin có thể làm tăng tác dụng của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn. Cần theo dõi chặt chẽ INR (International Normalized Ratio) khi sử dụng đồng thời.

3. Tương tác với thuốc chống động kinh:

  • Thuốc chống động kinh: Ciprofloxacin có thể làm tăng nguy cơ co giật khi dùng đồng thời với các thuốc này.

4. Tương tác với theophylline:

  • Theophylline: Ciprofloxacin có thể làm tăng nồng độ theophylline trong máu, dẫn đến nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

5. Tương tác với tizanidine:

  • Tizanidine: Sử dụng đồng thời có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng và gây buồn ngủ.

6. Tương tác với corticosteroid:

  • Corticosteroid: Tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân khi sử dụng đồng thời với corticosteroid.

7. Tương tác với các thuốc chứa sắt:

  • Sắt: Các sản phẩm chứa sắt có thể làm giảm hấp thu ciprofloxacin. Nên uống ciprofloxacin ít nhất 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng các thuốc này.
  • Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và vitamin đang sử dụng để tránh các tương tác không mong muốn.
  • Khuyến cáo không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Tác dụng không mong muốn của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

Ciprofloxacin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng:

1. Tác dụng phụ phổ biến:

  • Tiêu hóa:

    • Buồn nôn
    • Nôn
    • Tiêu chảy
    • Đau bụng
  • Thần kinh:

    • Đau đầu
    • Chóng mặt
    • Mệt mỏi
  • Da:

    • Phát ban
    • Ngứa

2. Tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Phản ứng dị ứng:

    • Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng
    • Khó thở
  • Vấn đề về gân:

    • Viêm gân, đặc biệt là gân Achilles
    • Đứt gân
  • Vấn đề về thần kinh:

    • Co giật
    • Rối loạn tâm thần (như lo âu, hoang tưởng)
  • Tiêu chảy nghiêm trọng:

    • Tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile, có thể dẫn đến viêm đại tràng.
  • Vấn đề về gan:

    • Tăng men gan, có thể gây tổn thương gan.

3. Tác dụng phụ hiếm gặp:

  • Tác dụng trên tim mạch:

    • Rối loạn nhịp tim
  • Bệnh lý về da:

    • Hội chứng Stevens-Johnson (một dạng phản ứng dị ứng nghiêm trọng)

Quá liều và cách xử trí của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

1. Triệu chứng quá liều:

Quá liều ciprofloxacin có thể dẫn đến các triệu chứng như:

  • Buồn nôn và nôn
  • Tiêu chảy
  • Đau bụng
  • Chóng mặt
  • Co giật
  • Rối loạn tâm thần (như lo âu, hoang tưởng)

2. Xử trí khi quá liều:

  • Ngừng sử dụng thuốc: Ngay lập tức ngừng dùng Microluss 500.

  • Gọi cấp cứu: Nếu nghi ngờ có quá liều, cần liên hệ với cơ sở y tế hoặc bác sĩ ngay lập tức.

  • Xử lý triệu chứng: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế cần thiết sẽ được thực hiện tại bệnh viện.

  • Rửa dạ dày: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định rửa dạ dày nếu quá liều xảy ra trong thời gian ngắn sau khi uống thuốc.

  • Theo dõi: Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí kịp thời các triệu chứng nghiêm trọng.

Đặc tính dược lực học của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

1. Cơ chế tác động:

  • Ciprofloxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone. Cơ chế tác động chính của ciprofloxacin là ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV, hai enzyme quan trọng trong quá trình sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Bằng cách ngăn chặn các enzyme này, ciprofloxacin làm cản trở sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn.

2. Phổ kháng khuẩn:

  • Ciprofloxacin có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương, bao gồm:
    • Vi khuẩn gram âm: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae.
    • Vi khuẩn gram dương: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae.

3. Tác dụng kháng khuẩn:

  • Ciprofloxacin có tác dụng nhanh chóng và hiệu quả trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, đặc biệt là các nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm.

4. Khả năng phát triển kháng thuốc:

  • Sự phát triển của vi khuẩn kháng ciprofloxacin có thể xảy ra, đặc biệt khi sử dụng thuốc không đúng cách hoặc không đủ liều.

Đặc tính dược động học của Microluss 500 (Ciprofloxacin 500 mg)

1. Hấp thu:

  • Tốc độ hấp thu: Ciprofloxacin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1-2 giờ sau khi uống.
  • Ảnh hưởng của thức ăn: Sự hấp thu có thể bị giảm nếu dùng đồng thời với các sản phẩm chứa sữa hoặc thực phẩm giàu canxi, magiê hoặc nhôm.

2. Phân phối:

  • Thể tích phân phối: Ciprofloxacin có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thể tích phân phối khoảng 2-3 lít/kg.
  • Liên kết protein: Khoảng 20-40% ciprofloxacin liên kết với protein huyết tương.

3. Chuyển hóa:

  • Ciprofloxacin chủ yếu được chuyển hóa tại gan, với một số chuyển hóa tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

4. Thải trừ:

  • Thời gian bán thải: Thời gian bán thải của ciprofloxacin khoảng 4-5 giờ ở người khỏe mạnh.
  • Thải trừ qua thận: Khoảng 50-70% liều uống được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi, cho thấy ciprofloxacin chủ yếu được thải trừ qua thận.

5. Đặc điểm ở bệnh nhân suy thận:

  • Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, thời gian bán thải có thể kéo dài, do đó cần điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Lưu ý:

  • Các đặc tính dược lực học và dược động học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, và các bệnh lý kèm theo.

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho sự tư vấn của bác sĩ.

Thông tin vận chuyển:

1. Phạm vi giao hàng

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang nhận gửi chuyển phát nhanh thuốc trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, uy tín và an toàn.

Khách hàng có thể lựa chọn:

  • Nhận hàng tại hệ thống nhà thuốc của chúng tôi.
  • Giao hàng tận nơi thông qua dịch vụ vận chuyển.

2. Hình thức giao hàng

  • Giao hàng nội thành Hà Nội: Nhận hàng trong vòng 2 – 4 giờ sau khi đặt hàng.
  • Giao hàng liên tỉnh: Sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh, thời gian giao hàng từ 1 – 3 ngày tùy theo khu vực.
  • Giao hàng qua COD (Thanh toán khi nhận hàng): Áp dụng cho tất cả các tỉnh thành trên cả nước.

3. Chi phí vận chuyển

  • Miễn phí vận chuyển với đơn hàng từ 500.000đ trở lên.
  • Đối với đơn hàng dưới 500.000đ, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá của đơn vị vận chuyển.

4. Quy trình giao nhận hàng

  1. Khách hàng đặt hàng qua hotline hoặc website.
  2. Nhân viên xác nhận đơn hàng và tư vấn thêm (nếu cần).
  3. Đơn hàng được đóng gói và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
  4. Khách hàng nhận hàng và kiểm tra trước khi thanh toán (đối với COD).

5. Trách nhiệm khi giao hàng

– Chúng tôi cam kết giao đúng sản phẩm, đúng số lượng và chất lượng như mô tả.

– Khách hàng có quyền kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

– Nếu có sai sót hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

6. Liên hệ hỗ trợ

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang

📞 Hotline: 0911 768 969

📧 Email: ankhangdaithanh@gmail.com

📍 Địa chỉ: Kiot 12, CT10A, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội

Hướng dẫn mua hàng:

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TẠI CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN KHANG

Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm an toàn, tiện lợi, nhanh chóng. Quý khách có thể đặt hàng trực tuyến qua website, gọi hotline hoặc nhận tư vấn sức khỏe trước khi mua hàng.


1. ĐẶT HÀNG TRỰC TUYẾN QUA WEBSITE

Quý khách có thể đặt hàng 24/7 thông qua website chính thức của chúng tôi theo các bước sau:

🔹 Bước 1: Truy cập website

  • Truy cập vào website https://khanganpharmacy.com/ để xem sản phẩm.
  • Sử dụng thanh tìm kiếm hoặc chọn danh mục phù hợp như:
    ✅ Thực phẩm chức năng
    ✅ Dược mỹ phẩm
    ✅ Thuốc
    ✅ Chăm sóc cá nhân
    ✅ Thiết bị y tế

🔹 Bước 2: Chọn sản phẩm

  • Nhấp vào sản phẩm cần mua để xem chi tiết thông tin, bao gồm:
    • Thành phần, công dụng, cách sử dụng
    • Giá bán, quy cách đóng gói
  • Nhấn “Đặt hàng” và điền các thông tin cần thiết.

🔹 Bước 3: Nhập thông tin giao hàng

  • Điền đầy đủ họ tên, số điện thoại, địa chỉ nhận hàng.

🔹 Bước 4: Xác nhận đơn hàng

  • Nhân viên sẽ liên hệ lại để xác nhận đơn và thông báo thời gian giao hàng.

2. ĐẶT HÀNG QUA HOTLINE

Nếu cần đặt hàng nhanh hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, quý khách có thể gọi trực tiếp đến hotline: 📞 0911 768 969.

🔹 Bước 1: Gọi điện đến tổng đài

  • Quý khách gọi đến 0911 768 969 (hoạt động từ 7:30 – 22:00 hàng ngày).
  • Nhân viên sẽ tiếp nhận và hỗ trợ đơn hàng.

🔹 Bước 2: Cung cấp thông tin đặt hàng

  • Tên sản phẩm cần mua
  • Số lượng
  • Thông tin người nhận hàng (họ tên, địa chỉ, số điện thoại)
  • Phương thức thanh toán

🔹 Bước 3: Xác nhận & giao hàng

  • Sau khi xác nhận đơn hàng, sản phẩm sẽ được đóng gói và vận chuyển ngay.
  • Giao hàng trong 1 – 4 giờ (nội thành Hà Nội) hoặc 1 – 5 ngày (toàn quốc).

3. TƯ VẤN SỨC KHỎE TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Để giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp, chúng tôi có đội ngũ dược sĩ tư vấn miễn phí trước khi mua hàng.

🔹 Cách nhận tư vấn

📞 Gọi hotline 0911 768 969 và bấm số phím 2 để gặp chuyên viên tư vấn.
💬 Nhắn tin qua Zalo hoặc Facebook Fanpage của công ty.

🔹 Nội dung tư vấn

  • Tư vấn chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe.
  • Hướng dẫn cách sử dụng thuốc đúng cách.
  • Kiểm tra chống chỉ định, tác dụng phụ trước khi mua.
  • Tư vấn tương tác thuốc nếu quý khách đang sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau.

4. HỖ TRỢ & CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ

✔ Kiểm tra hàng trước khi nhận để đảm bảo đúng sản phẩm.
✔ Hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm bị lỗi hoặc giao nhầm.
✔ Giao hàng nhanh chóng, uy tín, an toàn trên toàn quốc.

📍 Hệ thống nhà thuốc:

  • Kiot 12, CT10A, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
  • Sảnh CT10C, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
  • 14 Xóm Cầu, Triều Khúc, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

📞 Hotline đặt hàng & tư vấn sức khỏe: 0911 768 969
📧 Email: ankhangdaithanh@gmail.com

Cảm ơn quý khách đã tin tưởng Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm An Khang! 🎉

Sản phẩm khuyến mại

Khám phá thế giới "Khang An"

Lên đầu trang